NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0905333703
Mã số thuế0401856630
Tên quốc tếHOA VANG AGRICULTURAL PRODUCTS PRODUCTION AND CONSUMPTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnNgô Tất Hiền
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2017-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:43:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0931 373 787
Mã số thuế2902035847
Tên quốc tếSANDALWOOD NGHE AN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HẢI
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ II
Ngày thành lập2020-01-08
Thay đổi giấy phép2023-07-14 22:50:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4721
4711
4722
1030
7730
1610
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
1040
1072
2012
2021
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone0946937678
Mã số thuế3603797528
Tên quốc tếTHINH VUONG TRADING BUSINESS CONSULTATION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ HƯNG TÚ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2021-03-19
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:52:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4663
4723
4771
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
4312
4610
7990
0162
0990
0910
5225
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
7212
7320
0321
4311
7310
0170
1103
1104
1102
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
4222
4212
4292
4299
4291
4101
4102
0164
Phone0912601066
Mã số thuế3002134188
Tên quốc tếSATECH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐÌNH NHẬT
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2019-04-09
Thay đổi giấy phép2023-07-16 07:09:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0146
0149
0145
0141
6312
0162
6209
0163
0161
5911
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
0131
0132
2599
1629
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6311
0164
5820
Phone0918262776
Mã số thuế3603506754
Người đại diệnLÊ THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2017-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:24:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
5510
2592
4330
0162
0163
0161
4390
0810
0220
0311
0312
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
1623
1073
1071
1040
1622
1072
1702
03224
1621
1074
1075
2599
1629
1080
1079
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
421
4299
4101
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0979 688 586
Mã số thuế0106752793
Tên viết tắtHA NOI IGREEN .,JSC
Tên quốc tếHA NOI GREEN AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VŨ HỒNG QUANGt
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-01-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:22:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4653
4620
4632
4719
4721
4711
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
5590
6312
5621
7911
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
9620
0162
8299
0240
0163
0161
5912
5911
7410
1811
0220
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
7310
0232
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
0164
Phone01643073245
Mã số thuế3603382675
Tên viết tắtCTY DL ST BÌNH LỘC
Người đại diệnLÊ ANH TÀI
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Khánh - Cẩm Mỹ
Ngày thành lập2016-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:10:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
7911
5629
7990
5630
7912
0162
0161
9329
5610
1075
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
Phone02386 533986
Mã số thuế2900570609
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH KHCN VĨNH HÒA
Người đại diệnPHAN VĂN HOÀ
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2001-10-29
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:13:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4799
4719
4721
4711
4781
4722
2592
7490
0162
0163
0161
4390
7212
7214
7211
7213
0131
0132
2012
1079
1062
0111
4933
4212
4211
4101
4102
1061
0164
Phone0917567826
Mã số thuế3603224830
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX KỶ NGUYÊN XANH
Tên quốc tếERA ECO COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM QUỐC
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2014-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 11:16:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone033 228 1988
Mã số thuế4601566534
Người đại diệnTẠ VĂN QUỲNH
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hỷ - Võ Nhai
Ngày thành lập2020-11-21
Thay đổi giấy phép2023-07-12 22:23:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
8292
0162
0163
0161
0312
7214
0131
0132
0322
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
2013
1080
1079
1062
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
1061
0164