NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0971500488
Mã số thuế0110544186
Tên quốc tếTRUNG TIEN DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-16
Thay đổi giấy phép2023-11-17T09:40:04
Tên ngành nghề
4649
4659
4759
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8292
8211
8020
8560
8110
5510
5630
7912
8559
8551
8552
4330
9311
9321
7810
0162
8299
8220
0163
0161
6619
9000
9319
4390
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
8219
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0989059960
Mã số thuế0106142597
Tên quốc tếVINH HA SAFETY FOOD PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2013-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:22:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0876801459
Mã số thuế0110529639
Tên viết tắtOLADA CO., LTD
Tên quốc tếONLINE DIGITAL AGRICULTURE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-02
Thay đổi giấy phép2023-11-03T05:39:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4690
4759
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4772
1030
4610
8292
7490
5229
8299
0163
0161
5210
7214
0131
0132
2821
2012
1080
2021
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
1061
0164
Phone0965833668 / 0969646
Mã số thuế0108186430
Tên viết tắtAC VIET NAM MEDICAMENT CO.,LTD
Tên quốc tếAC VIET NAM MEDICAMENT INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2018-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:26:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4634
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4724
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5629
8292
5630
0162
8299
0163
0161
5610
0131
0132
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1080
1079
2100
1062
0121
0117
0128
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
0164
Mã số thuế6101193454
Tên viết tắtHIGHLANDFARM CO.,LTD
Tên quốc tếHIGHLAND FARM AND ECOTOURISM ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHà Thị Bích Nghi
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2015-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:58:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4663
4762
4759
4723
4782
4773
4771
4721
4781
4730
4761
4724
4763
4722
4764
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
4312
1101
5590
1610
5621
7830
7911
5629
8130
7990
8292
8211
8020
8110
5510
5630
7912
4330
7810
0162
0240
8220
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
0170
1623
1103
1071
1040
1104
03224
1075
1102
1080
1062
0230
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
422
4299
4101
1061
0164
Emailinfo@vietfoods.com.vn
Phone(024) 36555000
Websitevietfoods.com.vn
Mã số thuế0100530917
Tên viết tắtVIETFOODS CORP
Tên quốc tếVIET NAM FOODS CORPORATION
Người đại diệnLÊ THỊ HẬU PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2007-01-10
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:44:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4634
4632
4690
4719
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1101
4513
4610
8292
5510
8299
6619
5210
6810
5610
1103
1702
1102
1629
1079
0121
0113
0114
0111
0112
0118
4933
Phone02203535989
Mã số thuế0800444597
Tên viết tắtDONG HAI 27-7 JSC
Tên quốc tếDONG HAI 27-7 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÙNG
Ngành nghề chínhĐóng tàu và cấu kiện nổi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2008-01-29
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:35:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4511
4632
4663
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
4312
7911
4610
8292
5510
7912
3011
8559
0162
5229
8299
0163
0161
0810
0312
0510
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
0170
3290
3315
3812
3811
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
3512
4933
5022
5012
4212
4211
4299
0164
3822
3821
Phone0439990827
Mã số thuế0104319577
Tên quốc tếMINH PHUONG DEVELOPMENT TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2009-12-23
Thay đổi giấy phép2023-07-03 03:32:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4661
4620
4632
4663
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7730
4312
4610
8532
4330
0162
8299
0163
0161
0231
721
7220
0131
4311
2395
1073
1074
1075
2022
1079
1062
2392
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4931
4299
4101
1061
0164
3900
Phone0916072831 / 0903454
Mã số thuế0107612478
Tên viết tắtTHIEN AN GREEN CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN AN GREEN DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY TUỆ QUANG
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2016-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:28:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
9312
9311
9321
8299
9319
7020
9329
5610
0131
0132
7310
1073
1071
1072
1074
1075
2023
1080
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164