NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone08 3933 0736
Mã số thuế0314391770
Tên quốc tếPHU DONG - SAI GON REAL ESTATE INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHÂU TỐ NHI
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-21 15:34:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4719
4721
4711
4722
7729
7721
7710
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
9610
7912
9620
9312
9311
9321
0162
9639
9633
0163
0161
9319
9329
6810
5610
0121
0129
0111
0118
0150
6820
5011
Phone028 3620 9837
Mã số thuế0313427375
Tên viết tắtQUOC QUOC HUNG CONSTRUCTION SERVICES TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếQUOC QUOC HUNG CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH HUẤN
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2015-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-21 15:07:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4773
4721
4722
5224
1050
1030
1010
1020
4312
4610
8130
8211
8110
5510
7912
3011
3012
4330
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
1077
1076
1079
1062
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone08 3740 6654
Mã số thuế0312466798
Tên viết tắtGREENZONE VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếGREENZONE VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLE XUAN KHANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-09-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:02:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4312
4610
4330
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
7320
4311
7310
1073
1040
3100
2023
2012
2013
1102
2212
2220
1079
3312
9521
9522
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0111
0112
0118
6820
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0919183740
Mã số thuế0315264239
Tên viết tắtOMG SERVICE
Tên quốc tếOMG SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM CƯƠNG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2018-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:50:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4723
4799
4719
4721
4722
4541
4543
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
7740
7710
5590
5621
7830
7911
4610
5629
7990
5510
5630
9610
7912
7810
0162
5229
5221
5222
9639
0163
0161
7410
4390
1811
0311
0312
5210
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1071
3100
1075
1080
1079
1062
0126
0127
0123
0128
0113
0111
0112
0118
0150
4933
1061
Mã số thuế0314683815
Tên viết tắtVJCC
Tên quốc tếVIETNAM JAPAN CONNECTION CORPORATION
Người đại diệnLÊ NGỌC LÂM
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2017-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:21:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7710
7820
7830
7911
4513
8541
8531
8542
7990
8292
5510
7912
851
8551
8520
8552
7810
7010
0162
0990
0910
8299
0240
0163
0161
7110
7420
7410
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
7120
721
7220
0131
0321
0322
8219
0170
03224
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3822
3821
Phone0392914503
Mobile0392.914.503
Mã số thuế1801755371
Tên viết tắtCTY TNHH KINH QUỐC FOOD
Tên quốc tếKINH QUOC FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH ĐẠT
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2023-11-29
Thay đổi giấy phép2024-07-10T02:54:03
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4632
4773
7710
4610
1812
1313
1811
6810
1410
1040
1702
1392
2012
1629
2220
2021
2310
1430
1391
1312
0111
1061
3821
Phone028 66815213
Mã số thuế0313558755
Tên viết tắtTAISON HOLDINGS CO.,LTD
Tên quốc tếTAISON HOLDINGS INVESTMENT CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÁI SƠN
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:59:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4632
4641
4723
4722
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4610
5629
5630
7110
7020
1410
7212
7211
5610
1104
1075
1430
3530
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0150
Phone0984800210
Mobile0984800210
Mã số thuế2803098860
Người đại diệnNGUYỄN VĂN XUÂN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-11-30
Thay đổi giấy phép2024-07-13T02:58:34
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4752
5224
1030
7730
7710
4312
7830
5510
5630
4330
0162
5229
8299
5225
0163
0161
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
1622
3100
1062
9524
0113
0111
0112
0150
6820
4933
4929
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0837202741
Mã số thuế0312436151
Tên viết tắtHOALAM-AGRI
Tên quốc tếHOA LAM HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG YẾN
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2013-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-21 13:24:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
0162
6209
0163
0161
0220
0891
0231
0311
0312
0892
721
0131
0321
0322
0170
1103
1040
1072
03224
2012
2212
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164