NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Mã số thuế0201881365
Tên quốc tếMUA VANG SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH KHẮC SÁU
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2018-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:20:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4663
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4330
7490
0162
5229
8299
5221
0161
4390
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1073
1071
1040
1072
03224
1074
1075
1080
1062
8230
0121
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0982861151
Mã số thuế0106640105
Tên viết tắtCROPCARE VINA.,JSC
Tên quốc tếCROPCARE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐào Thanh Lam
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:48:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4773
4781
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
8130
7490
0162
8299
0240
0163
0161
5210
6810
4322
4321
7212
7211
0131
0132
0321
0322
1077
1076
1040
2011
2023
2012
1629
1080
1079
2021
2100
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4912
4212
4291
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0914566686
Mã số thuế0202108655
Tên viết tắtEGT CO.,LTD
Tên quốc tếENVIRONMENT AND GREEN TREES LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHẤT
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2021-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:48:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02543585319
Mã số thuế3500664773
Tên viết tắtDUC TUAN CORP
Tên quốc tếDUC TUAN CONSTRUCTION CORPORATION
Người đại diệnBÙI CÔNG ĐỨC
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2004-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:46:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4620
4632
4663
4759
4752
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7721
4312
5590
7911
4610
7990
5510
7912
9311
9321
9329
4390
0220
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
2829
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0902113811
Mã số thuế0202092099
Tên viết tắtCÔNG TY TRUNG NGỌC
Tên quốc tếTRUNG NGOC SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN VỊNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng
Ngày thành lập2021-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:14:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4632
4663
4752
4722
7730
4312
7911
7990
9610
7912
4330
5229
8299
0240
7110
0311
0312
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0968685296
Mã số thuế0106083380
Tên quốc tếTAYPHI - VIETNAM INTERNATIONAL MINERAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Minh Hoàng
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại quý hiếm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2013-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:57:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4632
4690
4641
4782
4771
4711
4781
4772
4751
0144
0146
0145
0141
1313
0162
8299
0163
0161
0722
0730
1410
0131
0132
1073
1399
1104
1520
1392
2420
1075
3250
0121
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone02253870268
Mã số thuế0201632721
Tên viết tắtLIEN KIM TRADICO
Tên quốc tếLIEN KIM TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ LAN HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2015-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:43:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0917 120 247
Mã số thuế1900666556
Người đại diệnLÂM TUẤN KHANHLÂM THÀNH TRUNG
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bạc Liêu
Ngày thành lập2020-09-09
Thay đổi giấy phép2023-07-13 08:45:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983070420
Mã số thuế0200733452
Tên quốc tếBINH HAI SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VƯƠNG HẢI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2007-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:15:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4752
4741
4722
5224
1020
7730
4312
5590
5621
8532
8130
8211
8560
5630
7810
6209
5221
5222
0810
5210
6201
7320
5610
0321
0322
4311
7310
2395
03224
3830
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8129
422
421
4299
4101
3822
3821
Mã số thuế2400896225
Tên viết tắtHOAN CAU BREEDING CO., LTD
Tên quốc tếHOAN CAU BREEDING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN XUÂN HỮU
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2020-10-22
Thay đổi giấy phép2023-07-13 04:08:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4632
4690
4773
4721
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
5229
8299
5225
0163
0161
5210
0131
0132
0121
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0150
4933