NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0976924776 - 0986
Mã số thuế3901316269
Người đại diệnLÂM HOÀNG PHẠM KHANH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Thành - Dương Minh Châu
Ngày thành lập2021-06-09
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:33:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0972793972
Mã số thuế0108186631
Tên quốc tếMAI FARM FOODS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Hùng Mạnh
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2018-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:48:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4632
4690
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
5621
7911
4610
7990
8110
5510
7912
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
5610
0131
0321
0322
0170
1073
1071
1040
1072
03224
1074
1075
1080
1079
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone02822129987
Mã số thuế0302090930
Người đại diệnHỒ THỊ THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2000-09-01
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:40:55
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4781
4730
4724
4722
1610
4610
1812
5229
0163
0161
7410
1811
5210
4329
1410
1622
1702
3100
1621
1629
3312
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0116
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
5022
5012
4931
5021
5011
Phone02763815040
Mã số thuế3900390005
Tên viết tắtCÔNG TY MÁY TÍNH VÀ THIẾT BỊ VĂN PHÒNG NIÊN THỜI
Tên quốc tếNIEN THOI CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THANHNGUYỄN TRUNG ĐÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2006-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:45:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4723
4773
4719
4741
4742
4722
4541
4543
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
5590
5621
4610
8532
5629
1812
5510
5630
0162
6209
0163
0161
0220
5210
6201
5610
0131
0132
0322
2620
9511
9512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4933
0164
Phone028 54 135 165
Mã số thuế0303613781
Tên viết tắtparagon corp
Tên quốc tếparagon corporation
Người đại diệnLÊ HOÀI ANH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2004-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:27:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0988777868
Mã số thuế1001112195
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quỳnh Phụ - Hưng Hà
Ngày thành lập2017-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:52:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4651
4620
5224
0146
0145
0141
1030
1010
5629
5510
0162
0163
0161
3600
5210
5610
0322
2011
2023
2012
1629
1080
3830
3700
3812
3811
0121
0111
0112
0118
0150
4933
5022
0164
3822
3821
Phone028 6274 0768
Mã số thuế0305057441
Tên viết tắtCICOLAND DEVELOPMENT CONSTRUCTION INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếCICOLAND DEVELOPMENT CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG NGHĨATRƯƠNG MINH HỘI
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2007-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 07:48:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4663
7730
4312
1610
4610
5510
5630
9321
5229
8299
0240
7110
7410
9329
0899
0220
6810
4322
4321
5610
0131
0321
0322
1623
1622
03224
3100
1621
2012
1629
2410
1080
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6820
5021
421
4299
3822
3821
Phone0282216 7316
Mã số thuế0309337457
Tên viết tắtJUSTWIN INTERNATIONAL
Tên quốc tếJUSTWIN INTERNATIONAL CORPORATION
Người đại diệnĐINH VĂN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2009-08-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:41:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4741
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4610
8130
5510
5630
7912
2592
4330
7810
0162
0240
0163
0161
7410
7020
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1103
1104
3290
2012
2022
3530
9511
3314
3313
9512
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0915824000
Mã số thuế4601570717
Người đại diệnPhùng Văn Sơn
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2021-02-03
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:58:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0146
0149
0145
0141
1010
4312
4330
0162
0163
0161
4390
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1080
1062
0121
0117
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0934 230 582
Mã số thuế0310698835
Tên quốc tếALPHA TRADING PROMOTION CORPORATION
Người đại diệnLÊ MINH TUẤN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:25:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4773
4741
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
7911
4610
8130
5510
5630
7912
2592
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7410
7020
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0132
0321
4311
7310
1103
3290
2012
2022
9511
3314
3313
9512
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5012
4932
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164