NGÀNH NGHỀ: Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác Tìm thấy 13637
Mã số thuế0105885656
Tên viết tắtSUID CO., LTD
Tên quốc tếINVESTMENT IN HUMANITY SUPPORT AND COMMUNITY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLý Đình Sang
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2012-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:24:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4511
4690
4719
4520
5224
2396
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1101
7911
4513
8532
8130
7912
4330
8710
9321
9412
9103
9000
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0311
5210
4322
4321
0131
0321
4311
1623
2395
1103
1622
1104
3100
2013
1102
2393
1629
2392
3092
3830
3700
0128
0112
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0373 853583
Mã số thuế2802307222
Tên viết tắtNHẬT VIỆT.TM
Tên quốc tếNHAT VIET TM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG DUNG
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2015-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:19:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7820
7830
7911
8532
7990
8560
1812
5510
7912
2432
2431
2592
8559
1313
8710
9412
7810
0990
4390
1811
0220
0891
0231
0710
0311
0510
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0321
0322
4311
2591
1623
1701
1071
1324
1399
2593
2750
1622
1702
1520
1621
1392
2420
2610
2620
1075
2640
2599
1629
1420
2220
1311
1393
2790
2630
1080
1079
1062
1430
1391
1312
3311
3312
3313
3319
3315
0230
0121
0127
0129
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
Phone0873099966
Mã số thuế0313958418
Tên viết tắtTRUNG THUY SAGRI CO.,LTD
Tên quốc tếTRUNG THUY SAGRI AGRICULTURE LIMITED LIABILITY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG NGHĨA
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2016-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:41:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
8130
7990
7912
7490
0162
5229
8299
5221
5222
0163
0161
7110
7020
5210
4322
4321
721
7320
0131
7310
2012
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
0164
Phone0203872079
Mã số thuế5300714276
Tên viết tắtSVDICO
Tên quốc tếSONG DA - HOANG LIEN VILLAGE DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thanh Kim
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sa Pa
Ngày thành lập2016-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:31:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
5510
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3312
3314
3313
3319
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0111
0112
0118
0150
422
421
4299
4101
Phone0913945720
Mã số thuế0313082441
Tên viết tắtMUOI VUA CO.,LTD
Tên quốc tếMUOI VUA COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ MINH HIỆP
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:30:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4722
4543
4530
0146
0145
0141
1030
4610
0893
0312
5610
0131
0321
0322
1702
2220
1079
0126
0125
0128
0119
0124
0111
0112
4299
Phone0338351713
Mã số thuế2500648875
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HẠNH
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2020-06-25
Thay đổi giấy phép2023-07-13 22:31:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4772
5621
5629
8130
7990
9610
8710
8620
6209
0161
7110
7410
4322
6201
0322
1075
8230
0121
0128
0119
0129
0111
0112
0118
6202
6820
4933
4229
4212
4299
4101
4102
Phone0977 287 719
Mã số thuế2500553140
Tên viết tắtNGA DAT GE.,JSC
Tên quốc tếNGA DAT GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ NGA
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Đảo
Ngày thành lập2015-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:32:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0903971254
Mã số thuế1801395231
Tên viết tắtCAN THO RTC.,JSC
Tên quốc tếCAN THƠ RTC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ VĂN LEM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2015-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:48:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
7990
5510
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4101
1061
3821
Phone0753575895
Mã số thuế1300982013
Tên viết tắtRUNG TOAN CAU - BT
Tên quốc tếBEN TRE GLOBAL FORESTRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ NGỌC ĐỈNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Tre - Châu Thành
Ngày thành lập2015-02-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:05:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821