NGÀNH NGHỀ: Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác Tìm thấy 13637
Phone0989605266
Mã số thuế2700869039
Tên viết tắtVAGRICO
Tên quốc tếVIET ANH AGRI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY HỢI
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2018-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:50:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4632
4690
4641
4773
4512
4722
4530
5224
0146
0149
0145
1030
1010
1020
7710
4312
7820
7830
4513
4610
8130
5510
5630
4330
7810
0162
0163
0161
4390
5210
6810
4322
4321
4329
1410
721
0322
4311
1104
03224
2821
2220
1080
1079
1062
2394
0121
0128
0113
0111
0112
0118
4933
5022
4932
4931
8121
8129
4101
1061
0164
Phone0988998115
Mã số thuế2700820964
Người đại diệnLÊ MẠNH AN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2016-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:42:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4632
4690
4719
4781
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4330
7110
4390
4322
4321
4329
4311
0121
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
422
421
4299
4101
Phone0945986876 - 0987095
Mã số thuế0107003980
Tên viết tắtVJAPAN VN CO.,LTD
Tên quốc tếVJAPAN VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐỨC MINH
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:56:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4711
4741
4742
4722
4530
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7710
1101
1610
7820
7830
4513
8560
5510
5630
7810
0162
5229
8299
5222
0240
0163
0161
7410
7020
0311
0312
3600
5210
3320
7320
5610
0321
0322
7310
1623
1103
1701
1709
1104
1072
1702
3100
1621
2011
3520
1075
2012
2013
1102
1629
1080
1062
3530
3314
3700
3812
3811
8230
0121
0117
0123
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
4933
5022
4932
4931
3822
3821
Phone01269134199
Mã số thuế0106622233
Tên quốc tếTAN VINH PHAT INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG XUÂN ĐÔNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2014-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:38:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4761
4772
4530
4520
9631
1050
1030
1010
1020
7730
4312
7820
7830
4610
8532
5510
9610
0162
8299
5221
0163
0161
7410
0311
4322
4321
5610
0322
4311
2392
8230
0128
0113
0112
4933
4932
4931
422
4299
4101
Phone0949108539
Mã số thuế4001149200
Tên quốc tếPHU THIEN LONG CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH NGỌC DIỆP
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đại Lộc
Ngày thành lập2018-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:47:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4730
4512
4530
4520
7730
7710
4312
5621
7911
4513
4610
5510
7912
2592
4330
0990
0910
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
2591
2395
2511
2512
2392
2394
3312
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0112
0118
6820
4920
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
422
4299
4101
Phone0905 141 842
Mã số thuế0313909107
Người đại diệnTRIỆU NGHÉT
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:03:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4721
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
7710
1101
1610
4513
4610
8292
1812
2592
4330
9639
0161
6619
7110
6920
7420
9000
7410
4390
1811
0899
0810
0893
0892
0510
0520
7120
4322
4329
1410
7212
7213
7320
0131
0132
7310
2591
2395
1701
1399
1040
1622
1621
1392
3290
2023
2013
2391
1629
2220
1080
2100
1062
2392
9512
9521
9522
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
6820
6311
0164
Phone0936879680
Mã số thuế5701754269
Tên viết tắtPTRTC-QN JSC
Tên quốc tếPTRTC QUANG NINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ ĐÀO
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2015-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:52:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone02836207752
Mã số thuế1201586851
Tên viết tắtTAN PHUOC AGRI CO., LTD
Tên quốc tếTAN PHUOC GREEN AGRICULTURE COMPANY
Người đại diệnPHẠM VIẾT TRUNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2018-07-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:04:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
0163
0161
0810
0220
0231
0892
4322
4321
4329
3320
2220
3700
0230
0121
0117
0128
0119
0113
0112
0118
0210
6820
422
421
4299
4101
Phone0989 029 950
Mã số thuế2500595486
Người đại diệnĐÀO TẤT THẮNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2017-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:34:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4312
4610
4330
0162
8299
0163
0161
4390
6810
4322
4321
4329
6612
0131
4311
0121
0128
0129
0111
0112
0118
0150
6820
422
421
4299
4101
0164