NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi dê, cừu Tìm thấy 17
Phone0533850247
Mã số thuế3200150110
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐT&XD THIẾT BỊ ĐIỆN QUẢNG TRỊ
Tên quốc tếELECTRICAL EQUIPMENT QUANG TRI INVESMENT AND CONSTRUCTION ONE MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnVÕ THỊ PHỤNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2002-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:35:42
Mã số thuế0401482689
Người đại diệnĐẶNG CÔNG ÁNH
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2012-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:43:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0912760446
Mã số thuế5000785452
Người đại diệnHOÀNG VĂN OANH
Ngành nghề chínhBán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2013-01-04
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:52:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02103785555
Mã số thuế2600743113
Tên viết tắtQUYẾT THẮNG LÝ., LTD
Tên quốc tếQUYẾT THẮNG LÝ COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LÝ
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:58:30
Tên ngành nghề
46331
46332
46203
46326
46496
46494
4659
4653
46594
46497
46340
46622
46635
46329
46624
4663
46613
4759
47733
47731
52244
52242
52241
01440
0146
01490
01450
43120
1610
85322
96100
4330
78100
93290
55101
0810
0220
0231
43221
4321
56101
55103
03222
43110
56301
1622
31001
1621
23930
1629
2410
23920
2394
01183
4933
49120
5022
4931
49110
5021
42102
42900
4101
Phone0948860866
Mã số thuế1702131911
Người đại diệnHUỲNH HUY TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2018-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:55:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4690
4663
47591
47593
47599
47525
47592
47523
47594
4512
47522
47529
47524
4541
2396
01440
01462
0146
01469
01490
01450
01463
1010
4312
1101
1610
7911
4513
4610
1812
5510
2432
2431
25920
01461
1811
0810
03110
05100
05200
6810
5610
03210
4311
25910
1623
2395
1103
25930
1622
1104
1621
24200
2610
2620
1102
2391
2393
1629
24100
2630
2392
2394
1820
3700
0117
01290
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
01500
6820
4920
4912
4911
421
4101
Phone0303872029
Mã số thuế2700607717
Người đại diệnĐINH SỸ CHUNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2011-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:23:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0965588399
Mã số thuế1701961405
Người đại diệnDIỆP NGUYÊN QUỐC
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2014-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:40:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4723
01440
01462
01490
01463
7911
7990
5510
5630
9610
7912
93120
93110
91030
01620
01630
9000
93190
9329
02210
03122
5610
03221
03222
03210
01700
02300
02101
02102
02103
02109
0210
01500
4932
01640
Phone02813 878 078
Mã số thuế4700209318
Người đại diệnNGUYỄN ĐẮC HẠNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2011-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:18:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0200590613
Tên viết tắtNABADA.,JSC
Tên quốc tếNAM BACH DANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH THÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2004-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 14:03:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
46203
46202
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4723
4512
01440
0146
01450
4312
4513
4610
7490
5229
0910
8299
5221
5222
5210
6810
3320
4311
1104
0121
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101