NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Tìm thấy 29
Phone0511 3478519 - 0905
Mã số thuế0400618432
Tên viết tắtTHINH PHU THANH CO.,LTD
Người đại diệnNGÔ THÀNH THỊNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2008-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:04:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0383861219
Mã số thuế2901274137
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TRUNG
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Vinh
Ngày thành lập2010-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:48:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0977 259 995
Mã số thuế2400547979
Tên viết tắtNHAM BIEN ECO-TOURISM VIVESMENT.,JSC
Tên quốc tếNHAM BIEN ECO-TOURISM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVƯƠNG HUY HOÀNG
Ngành nghề chínhBiệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2011-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:54:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
46331
46332
4511
55102
43120
79110
93120
93110
01620
01630
55101
08102
08101
08103
02210
08910
03122
08920
43221
43210
56101
55103
03222
56301
35101
1104
11041
23920
37001
01170
01282
01190
01183
02102
01500
4933
4931
42200
42102
42900
37002
Mã số thuế2400575870
Người đại diệnTRỊNH XUÂN TÁM
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2011-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-08 02:46:25
Mã số thuế5500461449
Tên viết tắtPHÂN BÓN SOLA
Tên quốc tếSOLA CHEMICAL FERTILIZER COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU ĐÌNH VƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu
Ngày thành lập2012-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:01:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
46692
4659
4620
4632
4711
16102
52242
77301
77101
81300
74909
52219
02400
01630
0161
74100
71109
08103
08910
08920
52109
71200
4321
4329
72100
0131
0132
73100
1623
3511
1622
1621
28210
20120
16291
2790
20210
23920
0128
02101
3512
49331
01640
Phone0942027551
Mã số thuế6001362518
Người đại diệnHOÀNG ANH THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2012-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:17:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912835168 01628632
Mã số thuế5000798187
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỢI
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2013-10-15
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:53:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0963115872
Mã số thuế2400647719
Người đại diệnĐỖ VĂN DƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2013-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:36:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46633
46634
46530
46209
45301
46632
45302
16102
52242
23960
01440
01462
01469
01450
01463
43120
16101
01620
01630
08102
08101
08103
52109
5610
43110
16230
23950
16220
16210
23910
23930
16291
23943
23920
23941
02101
02102
02103
02109
49331
49332
49339
49334
4299
01640
Phone(031) 3600374
Mã số thuế0200767317
Tên viết tắtTNC
Tên quốc tếTHIEN NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN NAM
Ngành nghề chínhBán buôn sơn, vécni
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2007-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:56:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46325
46636
46633
46310
46414
46413
46692
46202
46634
46622
46635
46201
46204
46631
46411
46632
47525
47712
47711
47731
47523
47210
47522
47511
47524
52242
77301
77302
77101
43120
79110
81300
43300
01620
01630
55101
14100
56101
55103
43110
15200
31001
13220
49331
49312
49321
81210
42102
4299
41000