NGÀNH NGHỀ: Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác Tìm thấy 13637
Phone0342589699
Mã số thuế5500659248
Người đại diệnLÒ VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T07:39:44
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4632
4759
4773
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
5629
5630
0162
5229
5225
0163
0220
5210
5610
0131
0132
1062
0121
0126
0127
0117
0128
0129
0113
0116
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
1061
0164
Phone0969707980
Mã số thuế1702306174
Tên viết tắtCTY TNHH NN SẠCH HC TOÀN CẦU
Tên quốc tếGLOBAL ORGANIC CLEAN AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒNG GIANG NGUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T07:39:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
0162
8299
0240
0163
0161
0899
0220
0231
0311
0312
0892
6810
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4221
4212
4211
4299
4291
4223
0164
Phone0838000768
Mã số thuế3703278935
Tên quốc tếTAI PHUC SX TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ KIM YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T23:39:45
Phone0913227168
Mã số thuế0318796746
Tên viết tắtMIEN NAM BTG BIO CO., LTD
Tên quốc tếMIEN NAM BTG BIO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ THANH HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T19:09:48
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4721
4512
4761
4753
4722
4543
4530
4542
4520
0146
7710
4312
4513
4610
8130
8292
4330
0162
5229
8299
5225
5222
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
7320
0131
0132
4311
7310
1701
1702
3290
2012
1080
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailndtam.dvdt@gmail.com
Phone0982666600
Mã số thuế5000902695
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN TÂM HƯƠNG
Tên quốc tếTAM HUONG TRADING AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2025-01-02
Thay đổi giấy phép2025-01-02T16:39:48
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4759
0146
0145
1030
1010
1020
7710
5590
5621
7911
7990
5510
5630
7912
4330
0163
6920
7020
3600
6810
4322
4321
5610
1075
3700
3812
3811
0128
0112
0118
0210
6820
4933
4931
4222
4229
4221
4212
3822
3821
Phone0985606343
Mã số thuế2601113604
Tên quốc tếNGOC TROI PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HỒNG ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-01-01
Thay đổi giấy phép2025-01-01T14:39:45
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0145
1030
1010
0163
0161
1071
1104
3290
2821
1074
1075
1079
1062
0121
0111
0112
0118
1061
Emailtomgiongquangvmh@gmail.co
Phone0919697171
Mã số thuế4500670056
Người đại diệnĐỖ NGỌC VƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T16:41:15
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4511
4690
4663
4752
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
0162
5229
8299
5225
0163
0161
6190
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
7310
3511
3314
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcskh.bgd@gmail.com
Phone0911888840
Mã số thuế3401258770
Tên viết tắtBGD JSC
Tên quốc tếBGD AGRICULTURE PRODUCTS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕTUẤNHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T14:10:44
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4791
4722
1030
4610
8292
5630
1079
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
Emailketoan.greenleafgroup@gmail.c
Phone0967259889
Mã số thuế0110909581
Tên viết tắtGREEN LEAF GLOBAL TRADING ., JSC
Tên quốc tếGREEN LEAF GLOBAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH HOÀNG DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T10:10:07
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8299
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
2393
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
Phone0921898865
Mã số thuế4300901997
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD TM DV NTH
Người đại diệnNGUYỄN THANH HIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng lao động tạm thời
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T14:10:14
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4663
5224
2396
7730
7710
4312
7820
8130
5510
2592
4330
7410
0810
5210
6810
4322
4329
3320
0322
8219
3100
2399
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3812
3811
0121
0113
0112
0118
6820
4933
5022
4931
5021
4222
4221
4212
4299
4101