NGÀNH NGHỀ: Vận tải hàng hóa hàng không Tìm thấy 1956
Phone0932347567
Mã số thuế2803169409
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LONG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýĐội Thuế thành phố Thanh Hoá
Ngày thành lập2025-06-10
Thay đổi giấy phép2025-06-12T07:35:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
5224
5310
5320
4610
5229
8299
5225
5223
5210
4933
5120
4932
5110
Phone0394621966
Mã số thuế4900924795
Tên quốc tếPHU SƠN 68 COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN CHIẾN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýTp. Lạng Sơn - Đội Thuế liên huyện Khu vực V
Ngày thành lập2025-06-21
Thay đổi giấy phép2025-06-23T13:55:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4771
4719
4711
4753
4763
4722
4772
4541
4543
4530
5224
1010
1020
7730
7710
4610
5229
8299
5225
5911
7410
5210
5610
7310
4933
5022
5120
4932
Phone0905005892
Mã số thuế3301753348
Tên viết tắtTRAN ANH NHI CO.,LTD
Tên quốc tếTRAN ANH NHI COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH NGUYÊN
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 thành phố Huế
Ngày thành lập2025-09-30
Thay đổi giấy phép2025-10-29T05:50:06
Tình trạngĐang hoạt động
Phone02143 87888
Mã số thuế5300842285
Người đại diệnPHẠM XUÂN BÁCH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-09-15
Thay đổi giấy phép2025-10-28T20:45:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4634
4690
4641
4759
4774
4773
4771
4719
4711
4753
4772
4764
4751
5224
9631
7729
7730
7710
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
9610
7912
9620
4330
8790
8620
5229
8299
5225
5221
5222
5223
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
8230
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0987902790
Mã số thuế2601126113
Tên viết tắtANH VU THINH PHAT CO., LTD
Tên quốc tếANH VU THINH PHAT INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TIẾN VŨ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-06-16
Thay đổi giấy phép2025-10-22T14:18:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4753
4791
4784
4722
4772
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5320
1610
5621
4610
5629
1812
2432
4330
0162
0163
0161
4390
1811
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
1623
2395
1701
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1072
3100
1621
1074
1075
1629
2220
1080
1079
2021
1062
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5120
4101
4102
1061
0164
Phone0915916858
Mã số thuế4800166160-004
Người đại diệnNÔNG THÚY HỒNG
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2008-03-26
Thay đổi giấy phép2025-10-31T14:11:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
4330
0162
0240
0163
0161
1811
3600
5210
4321
4329
3320
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1520
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3512
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4102
1061
3822
3821
Phone02693850043
Mã số thuế5900438613-036
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÌNH
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2016-08-01
Thay đổi giấy phép2025-11-01T10:21:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
4330
0162
0240
0163
0161
1811
3600
5210
4321
4329
3320
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1520
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3512
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4102
1061
3822
3821
Phone0915206057
Mã số thuế0109603609
Tên viết tắtPHUC ANH MY JSC
Tên quốc tếPHUC ANH MY SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ NGỌC HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-04-20
Thay đổi giấy phép2025-10-25T05:15:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Phone02053880209
Mã số thuế4900266031-014
Tên viết tắtBƯU ĐIỆN KHU VỰC VĂN LÃNG
Người đại diệnHOÀNG THỊ NGA
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2021-01-21
Thay đổi giấy phép2025-10-31T14:29:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
4330
0162
0240
0163
0161
1811
3600
5210
4321
4329
3320
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1520
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3512
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4102
1061
3822
3821
Phone0913 590168 0979 58
Mã số thuế5300314711
Người đại diệnPHẠM NGỌC NAM
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2009-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:04:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4722
4543
4542
4520
5224
1030
1020
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
0162
5229
5225
5221
5222
5223
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1080
1062
3811
0128
0210
4933
4912
5022
5120
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3821