NGÀNH NGHỀ: Vận tải hàng hóa hàng không Tìm thấy 1956
Phone02437689346
Mã số thuế0102595740-027
Tên viết tắtBƯU ĐIỆN KHU VỰC PHỦ LÝ - KIM BẢNG
Người đại diệnLÊ THỊ BÍCH NGÂN
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-09-24
Thay đổi giấy phép2025-10-31T19:23:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
4330
0162
0240
0163
0161
1811
3600
5210
4321
4329
3320
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1520
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3512
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4102
1061
3822
3821
Mã số thuế2500645634
Tên quốc tếD&V GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ HỒNG NHUNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2020-04-21
Thay đổi giấy phép2025-10-30T15:13:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4711
4741
4730
4722
4772
4543
4530
4520
5224
1030
7730
4312
5590
1610
5621
7820
7830
4610
5629
8020
1812
5510
5630
6399
2592
8010
7490
7810
6209
5229
0990
5221
5222
0240
6619
7110
6920
7410
7020
1811
0899
0810
0220
0231
0892
0510
0520
5210
4321
6201
5610
4311
1623
1701
1709
3240
1622
3230
1702
1621
1629
1079
3811
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0210
0150
6820
4933
5022
5120
5012
4932
8121
8129
4299
3900
Phone0384287493
Mã số thuế2902219957
Tên quốc tếECOT IMPORT EXPORT TRANDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-10-27T09:49:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm ngừng KD có thời hạn
Phone02693845999
Mã số thuế5900438613-010
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LOAN
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2016-08-09
Thay đổi giấy phép2025-11-01T10:21:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
4330
0162
0240
0163
0161
1811
3600
5210
4321
4329
3320
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1520
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3512
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4102
1061
3822
3821
Phone02393650678
Mã số thuế3000425953-011
Người đại diệnVÕ THỊ THƯƠNG
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2015-07-02
Thay đổi giấy phép2025-10-31T22:56:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
4330
0162
0240
0163
0161
1811
3600
5210
4321
4329
3320
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1520
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3512
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4102
1061
3822
3821
Mã số thuế2900859574
Người đại diệnPHAN TRỌNG LÊ
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2008-01-02
Thay đổi giấy phép2025-10-31T20:52:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
4330
0162
0240
0163
0161
1811
3600
5210
4321
4329
3320
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1520
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3512
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4102
1061
3822
3821
Phone0938721985
Mã số thuế0801178122
Tên viết tắtVUONG THANH AN CO.,LTD
Người đại diệnĐỖ TUẤN TÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2016-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:26:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4641
4663
4752
4771
5224
5310
7730
7710
4312
5320
5621
7911
7990
5510
5630
7912
6492
5229
5221
5222
5223
0810
0892
0510
0520
5210
1410
5610
4311
1392
1430
3811
4940
4933
5022
5120
5012
Phone0982043254
Mã số thuế2901874504
Người đại diệnĐÀO VĂN BẰNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2016-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:29:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4690
4663
4759
4752
4719
4543
4530
5224
5310
4312
5320
5229
5225
5221
5222
5223
0240
0810
0220
0231
5210
4322
4321
4329
4311
0232
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4212
4211
4101
4102
Phone0944046633
Mã số thuế2400908625
Tên viết tắtTLP LOGISTIC CO.,LTD
Tên quốc tếTLP LOGISTIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2021-04-06
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:39:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4512
4753
4742
4530
4520
5224
5310
7730
7710
5320
4513
4610
8292
5229
8299
5225
5221
5222
5223
5210
7120
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011