NGÀNH NGHỀ: Vận tải hàng hóa hàng không
Tìm thấy 1956
| Phone | 02437689346 |
| Mã số thuế | 0102595740-022 |
| Tên viết tắt | BƯU ĐIỆN KHU VỰC Ý YÊN - VỤ BẢN |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN QUANG |
| Ngành nghề chính | Bưu chính |
| Đơn vị quản lý | Thuế Tỉnh Ninh Bình |
| Ngày thành lập | 2025-09-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-31T19:22:07 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Mã số thuế | 0111108778 |
| Tên viết tắt | TO HE HERITAGE TRADING AND SERVICE. JSC |
| Tên quốc tế | TO HE HERITAGE TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | PHẠM THÙY TRANG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 1 thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-06-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-29T11:57:03 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0368659366 |
| Mã số thuế | 2500720698-006 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THANH HƯỜNG |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 11 tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2025-03-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-31T14:55:04 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 02693843127 |
| Mã số thuế | 5900438613-005 |
| Người đại diện | NGÔ VĂN CHÁNH |
| Ngành nghề chính | Bưu chính |
| Đơn vị quản lý | Thuế Tỉnh Gia Lai |
| Ngày thành lập | 2016-05-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-11-01T10:21:03 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 02053846018 |
| Mã số thuế | 4900266031-019 |
| Tên viết tắt | BƯU ĐIỆN KHU VỰC ĐÌNH LẬP |
| Người đại diện | HOÀNG MẠNH TIẾN |
| Ngành nghề chính | Bưu chính |
| Đơn vị quản lý | Thuế Tỉnh Lạng Sơn |
| Ngày thành lập | 2021-01-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-31T14:29:02 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0387639322 |
| Mã số thuế | 4601577222 |
| Người đại diện | NGUYỄN TÀI CƯỜNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2021-06-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-11 12:43:33 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 84-8-38409330 |
| Mã số thuế | 0300740037 |
| Tên viết tắt | SAGAWA EXPRESS VIETNAM |
| Tên quốc tế | SAGAWA EXPRESS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | KENJI MIFURU |
| Ngành nghề chính | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 1997-06-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 19:07:43 |
| Phone | 0905 544 733 |
| Mã số thuế | 3101097988 |
| Người đại diện | LÊ VŨ HƯNG |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn |
| Ngày thành lập | 2021-01-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-16 18:22:54 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0965252212 |
| Mã số thuế | 2400903867 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN ƯỚC |
| Ngành nghề chính | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động |
| Ngày thành lập | 2021-01-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-16 16:17:04 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0240684111 |
| Mã số thuế | 2400397473 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN CHUYÊN |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam |
| Ngày thành lập | 2008-03-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 21:59:34 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 176
- 177
- 178
- 179
- 180
- …
- 196
- Trang sau »