NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
Tìm thấy 593
| Phone | 0500 3577768 - 0914 |
| Mã số thuế | 6001480381 |
| Người đại diện | Lê Thị Bích Ngọc |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2015-01-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 03:06:32 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0973534567 |
| Mã số thuế | 6001190562 |
| Người đại diện | NGUYỄN TRƯỜNG LONG |
| Ngành nghề chính | Bán mô tô, xe máy |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2011-08-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 14:11:00 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02203898114 02203 |
| Mã số thuế | 0800936750 |
| Người đại diện | BÙI VĂN DUNGVŨ XUÂN TOÀN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2011-11-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 03:21:09 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 1100949668 |
| Tên quốc tế | DUC HOA PROJECT TRANSPORTATION URBAN CORPORATION |
| Người đại diện | ĐOÀN NGỌC LONG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ |
| Ngày thành lập | 2009-03-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 08:03:35 |
| Phone | 0976945036 |
| Mã số thuế | 2600864608 |
| Tên quốc tế | QUANG MINH PHU THO COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VŨ MINH QUANG |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2012-09-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 18:00:17 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02106268029/09828892 |
| Mã số thuế | 2600696600 |
| Tên viết tắt | Tokyo., LTd |
| Tên quốc tế | Tokyo Consultant study company limited |
| Người đại diện | NGUYỄN CAO CHÍ |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập |
| Ngày thành lập | 2010-09-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 17:51:25 |
| Phone | 0210 3883944 |
| Mã số thuế | 2600202227 |
| Tên viết tắt | ĐÔNG DƯƠNG MINERALS., JSC |
| Tên quốc tế | ĐÔNG DƯƠNG MINERALS JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRỊNH LÂN |
| Ngành nghề chính | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa |
| Ngày thành lập | 2001-04-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 07:33:23 |
| Phone | 0975835699 09822153 |
| Mã số thuế | 5000254846 |
| Người đại diện | TRẦN QUỐC VIÊN |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Na Hang - Lâm Bình |
| Ngày thành lập | 2006-03-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 19:03:55 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0915005651 |
| Mã số thuế | 5200806413 |
| Người đại diện | TRẦN XUÂN QUẾ |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Nghĩa Văn - Trạm Tấu |
| Ngày thành lập | 2014-01-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 07:23:25 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0613896689 |
| Mã số thuế | 3600653165 |
| Người đại diện | HỒ NGỌC CHÂU |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu |
| Ngày thành lập | 2003-09-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 11:57:54 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 13
- 14
- 15
- 16
- 17
- …
- 60
- Trang sau »