NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách ven biển và viễn dương Tìm thấy 24668
Phone0989058562
Mã số thuế0202281723
Tên quốc tếHUY HAI LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUANG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T11:39:58
Tên ngành nghề
4661
4511
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4513
5229
8299
5225
5221
5222
5210
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Phone0966373426
Mã số thuế3703316436
Tên viết tắtPEBBLES STONE CO., LTD
Tên quốc tếPEBBLES STONE VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhCắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T10:39:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4773
2396
1030
4312
1610
4330
5229
4311
1623
1622
1621
3290
1629
2399
2030
4933
5022
5012
5011
4222
4212
4101
4102
Phone02556285688
Mã số thuế4300906716
Tên viết tắtBTNINVESTMENT
Tên quốc tếBTNINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T10:09:47
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4690
4663
5224
2396
7730
7710
4312
4610
2592
4330
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7020
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2391
2393
2392
2394
3311
3312
3314
3313
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0932754339
Mã số thuế0318904656
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LẦM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T09:39:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4741
5224
7710
4312
4513
4330
5229
5222
4329
4311
3100
3811
4933
5012
4932
4931
5011
4229
4299
4101
4102
Phone0921746723
Mã số thuế3703316404
Người đại diệnLÊ THỊ VINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T09:40:01
Tên ngành nghề
4799
4791
1050
1010
1020
5229
7410
8219
7310
2511
1071
3100
3290
2220
3250
2100
1062
3830
8230
4940
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
Phone0978389345
Mã số thuế2401018167
Tên quốc tếLAM PHAT 68 TRADING MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T08:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4799
4741
4730
4543
5224
7730
7710
4312
5621
7820
7830
5629
1812
5630
2432
2431
2592
4330
7810
5229
0990
5225
5222
5223
4390
1811
5210
4321
4329
3320
5610
4311
2395
1701
2511
1709
1702
3100
2011
3290
2391
2393
2029
2399
2220
2410
2022
1910
3250
2392
2394
3311
3312
3319
3315
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0936435662
Mã số thuế5702182416
Tên viết tắtTAN KHAI LAI GARMENT CO.,LTD
Tên quốc tếTAN KHAI LAI GARMENT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH CHINH HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T15:39:58
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4782
4773
4771
4741
4783
4784
4742
4751
4543
4530
4312
4330
1313
4390
4322
4321
4329
1410
4311
1394
1399
1392
3290
1311
1393
1430
1391
1312
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0974963696
Mã số thuế5702182455
Tên viết tắtMINH HAI QN GENERAL TRADING SERVICES JSC
Tên quốc tếMINH HAI QN GENERAL TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THỦY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T15:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4690
4663
4759
4752
4530
2592
5225
5221
3290
2599
4933
5012
4931
5011
Emailgmthoangkhang@gmail.com
Phone0986719267
Mã số thuế2803161382
Tên viết tắtGMT HOANG KHANG CO.,LTD
Tên quốc tếGMT HOANG KHANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ DUY TUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T15:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailhongphat7636@gmail.com
Phone0972529992
Mã số thuế2803161375
Tên viết tắtGMT HONG KHANG CO.,LTD
Tên quốc tếGMT HONG KHANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HỒNG KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T16:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821