NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách ven biển và viễn dương Tìm thấy 24668
Phone0233 3552116
Mã số thuế3500719158-004
Tên viết tắtGREENLINES DP TECHNOLOGY CO., LTD BRANCH OFFICE
Tên quốc tếGREENLINES DP TECHNOLOGY COMPANY LIMITED BRANCH OFFICE
Người đại diệnTRẦN SONG HẢI
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2017-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:29:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone064.3830673
Mã số thuế3501843976
Tên viết tắtHUNG BINH PHU CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG BINH PHU COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HÙNG TRÁNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2011-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:17:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913407919
Mã số thuế0401690431
Tên viết tắtPEARL CO.,LTD
Tên quốc tếPEARL TRADING & TRAVEL SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ NGỌC TUẤN
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2015-07-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 15:55:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone05103622522
Mã số thuế4000812640
Tên viết tắtEXPLORE VIETNAM TOUR
Tên quốc tếEXPLORE VIETNAM TOUR COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THÁI LỘC
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hội An
Ngày thành lập2011-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:43:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0907019504
Mã số thuế1602024232
Tên viết tắtNEW LAND TRANSPORTATION TRAVEL CO.,LTD
Tên quốc tếNEW LAND TRANSPORTATION TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH QUANG DƯƠNG
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2016-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:49:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4690
4641
4782
4789
4781
5224
5590
5621
7911
7990
5510
7912
5914
5229
5221
5222
5911
5610
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Phone0972521313
Mã số thuế1300938180
Người đại diệnHỒ THỊ PHƯƠNG ĐIỆP
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2013-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:03:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4620
4641
4663
0144
0146
0145
0142
0141
1020
0810
0510
0520
1410
0321
0322
2395
1104
1392
1102
1080
2392
2394
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
4299
4101
Phone0903 404 019
Mã số thuế0106710296
Tên viết tắtHOANG THIEN MEDIA CO., LTD
Tên quốc tếHOANG THIEN ADVERTISING MEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HOÀNG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2014-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:20:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4759
4741
4761
4742
5224
7730
7710
6312
5621
4610
8532
5629
1812
5510
5630
6209
5229
8299
5221
5920
5912
6619
7420
5911
9000
7410
7020
1811
5210
3320
6201
7320
5610
7310
1820
3312
3314
3313
8230
6202
4920
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
6311
5820
Phone0553610370
Mã số thuế0100793715-009
Người đại diệnHOÀNG DUY ANH
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2005-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:46:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0312022714
Tên viết tắtCÔNG TY CP XNK XÂY DỰNG MINH TÀI
Người đại diệnNguyễn Minh Tài
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2012-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:40:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4511
4663
4512
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
4513
8130
5510
3011
3012
4330
5229
5222
0163
0810
0220
0231
5210
4322
4321
5610
0322
4311
1709
1702
1621
2393
2392
3311
3312
0210
0150
4920
4933
5011
422
421
4299
4101