NGÀNH NGHỀ: Vận tải hàng hóa hàng không Tìm thấy 1956
Phone02393872686
Mã số thuế3000425953-009
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THƯƠNG HUYỀN
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2015-07-02
Thay đổi giấy phép2025-10-31T22:56:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
5224
5310
1050
1030
1010
1020
5320
4513
4610
5629
1812
4330
0162
5229
5225
5221
5222
5223
0240
0163
0161
3600
5210
4321
4329
3320
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1520
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3314
3313
3512
4912
5120
5012
4932
4931
4102
1061
3822
3821
Phone0973577588
Mã số thuế5400466186
Người đại diệnHOÀNG THANH DŨNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2015-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:16:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4774
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4730
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4542
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7721
7710
4312
5621
7911
8130
8292
8110
5510
5630
7912
4330
0162
5221
5222
5223
0163
0810
0220
0311
0312
5210
6810
4322
4321
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2391
1920
2393
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4940
4933
5022
5120
5012
4932
4931
5021
5110
5011
4229
4212
Phone0982278998 -01235158
Mã số thuế5701932909
Tên viết tắtCONG TY DUNG TOAN
Tên quốc tếDUNG TOAN TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÙY DUNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2018-05-10
Thay đổi giấy phép2023-04-23 16:30:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4799
4541
4543
4530
5224
4330
5229
4390
0311
0312
5210
4322
4321
4329
0321
0322
4920
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4101
Mã số thuế0304396755
Tên viết tắtABBO JSC
Tên quốc tếABBO INVESTMENT CONSULTANCY AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Vương Kiếm Phong
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2008-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 05:12:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02046263636
Mã số thuế2400908382
Người đại diệnPHÙNG VĂN HIẾN
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2021-03-31
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:14:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4663
5224
7710
7830
4610
8533
8531
8532
7990
8560
5510
7912
8559
7810
5229
5225
5221
5222
5223
1811
5210
4322
5610
4311
8230
0210
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone02046559888
Mã số thuế2400648416
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2013-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:59:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4511
4663
4512
4541
4530
4520
5224
7710
7830
4513
8532
8560
5510
8299
5221
7020
5210
52109
4322
43210
5610
4920
4933
49120
5120
4932
4931
5021
421
4101
Phone0964489818/ 09122051
Mã số thuế2301169860
Người đại diệnLÊ THU HUYỀN
Ngành nghề chínhHoạt động bảo vệ tư nhân
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2021-03-18
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:01:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
5224
5310
4312
5320
8020
8110
4330
8010
5229
5225
5221
5222
5223
4390
5210
4322
4321
4329
4311
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0937216099
Mã số thuế0801348800
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DUY
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2021-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-16 16:50:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4662
4511
4632
4663
4512
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4513
5510
4330
0162
8299
0161
7110
0899
0810
0722
0892
6810
4322
4329
5610
4311
0150
4933
5022
5120
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone03203770329
Mã số thuế0800858781
Tên viết tắtSCOM
Tên quốc tếSUCCESS EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH SƠN
Ngành nghề chínhChưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2010-11-12
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:06:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4662
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
47733
4771
4711
4541
4530
1050
1030
1010
77301
7730
77302
7710
1101
5590
5629
5630
5229
0990
0240
55101
0810
0610
0220
0891
0893
0730
0710
0510
0520
5210
5610
2814
1073
1040
2731
2732
2750
1104
1520
2011
2610
2813
2825
2824
2817
2821
2620
1074
2710
2023
2012
2720
1102
2640
1200
2733
2740
2630
3250
1080
3092
2394
3830
8230
4933
5022
5120
4931
5021
4299
Phone0911868560
Mã số thuế0901106805
Tên viết tắtTUAN MANH HY IDC
Tên quốc tếTUAN MANH HUNG YEN INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNgô Trọng Dũng
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2021-08-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:37:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
5224
4610
8292
5229
5225
5221
5222
5223
5210
6810
2680
2731
2732
2750
2652
2610
2620
2640
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
6820
4933
4912
5022
5120
5012