NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình đường bộ
Tìm thấy 3752
| Phone | 0944 723 372 |
| Mã số thuế | 1700552865 |
| Tên viết tắt | CTY TNHH VLXD TUẤN ĐẠT |
| Người đại diện | BÙI TẤN ĐẠT |
| Ngành nghề chính | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực An Biên - An Minh |
| Ngày thành lập | 2007-10-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 02:12:53 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0966523666 |
| Mã số thuế | 5200259471 |
| Tên viết tắt | THAI THINH CO.,LTD |
| Tên quốc tế | THAI THINH COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN HUY HOÀNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Lục Yên |
| Ngày thành lập | 2006-02-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 03:19:49 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 4800890415 |
| Người đại diện | HOÀNG MINH LOAN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn hàng may mặc |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế huyện Trùng Khánh |
| Ngày thành lập | 2015-07-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 18:13:10 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0969995444 |
| Mã số thuế | 1702041513 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH ÂU VIỆT KG |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THÙY DUNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn sơn, vécni |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương |
| Ngày thành lập | 2016-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 19:18:40 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | (84-232) 3710688 |
| Mã số thuế | 3100304896 |
| Tên quốc tế | TRUONG SON INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | HOÀNG NGỌC LỰ |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Bình |
| Ngày thành lập | 2004-04-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 11:53:06 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0986807039 - 0918846 |
| Mã số thuế | 3100832409 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HOÀN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa |
| Ngày thành lập | 2012-02-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 13:31:31 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Ngành nghề |
| Phone | 0903529473 |
| Mã số thuế | 6001392093 |
| Người đại diện | LÊ TRUNG SƠN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình công ích |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Buôn Hồ - Krông Năng |
| Ngày thành lập | 2013-08-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 14:22:33 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0313782185 |
| Mã số thuế | 0200781590 |
| Người đại diện | ĐOÀN THỊ HỒNG |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh |
| Ngày thành lập | 2007-12-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 03:14:33 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0918351950 |
| Mã số thuế | 0401430722 |
| Người đại diện | NGUYỄN XUÂN THẠCH |
| Ngành nghề chính | Bán buôn xi măng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn |
| Ngày thành lập | 2011-06-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 08:52:10 |
| Phone | 0523512279 - 0982775 |
| Mã số thuế | 3100795429 |
| Người đại diện | PHẠM THỊ HÒA |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn |
| Ngày thành lập | 2011-11-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 16:14:15 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
- « Trang trước
- 1
- …
- 13
- 14
- 15
- 16
- 17
- …
- 376
- Trang sau »