NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình đường bộ
Tìm thấy 3752
| Phone | 02103911107 |
| Mã số thuế | 2600727961 |
| Người đại diện | ĐẶNG XUÂN THIỀM |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2011-03-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 13:42:17 |
| Phone | 02103 812 112 |
| Mã số thuế | 2600668378 |
| Tên viết tắt | Minh Thang - Co.,Ltd |
| Tên quốc tế | Minh Thang Company Limited |
| Người đại diện | BÙI MẠNH QUÝ |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2010-02-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 13:28:37 |
| Phone | 02106271893 |
| Mã số thuế | 2600445244 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY PHÚ THỊNH |
| Tên quốc tế | PHÚ THỊNH TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2008-09-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 17:30:55 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02103880457 |
| Mã số thuế | 2600315809 |
| Tên viết tắt | TNg Co., Ltd |
| Tên quốc tế | Tuan Nguyen Company Limited |
| Người đại diện | KIỀU ANH TUẤN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Đoan Hùng |
| Ngày thành lập | 2004-08-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 20:03:08 |
| Phone | 0982072425 |
| Mã số thuế | 5000852155 |
| Tên viết tắt | VAN SAC THANH., JSC |
| Tên quốc tế | VAN SAC THANH INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ VĂN HÙNG |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng sắt |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Tuyên Quang |
| Ngày thành lập | 2018-06-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 19:29:43 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0944744088 |
| Mã số thuế | 5000848582 |
| Người đại diện | TRẦN TRƯỜNG GIANG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2018-03-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 19:29:00 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0912600565 |
| Mã số thuế | 5000726584 |
| Người đại diện | HOÀNG MẠNH THƯỜNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Chiêm Hóa - Hàm Yên |
| Ngày thành lập | 2012-03-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 19:18:13 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0986318699 |
| Mã số thuế | 5000832920 |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Thảo |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2017-02-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 16:54:12 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02073 813 366 |
| Mã số thuế | 5000488121 |
| Tên viết tắt | AN LAM JSC |
| Tên quốc tế | AN LAM JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | HOÀNG THỊ HỒNG THẢO |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2009-06-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 19:13:19 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0973784624 |
| Mã số thuế | 5000802926 |
| Người đại diện | NÔNG MINH CHỦ |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Na Hang - Lâm Bình |
| Ngày thành lập | 2014-03-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 19:21:45 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 43221 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 422 | Xây dựng công trình công ích |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- …
- 376
- Trang sau »