NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình khai khoáng Tìm thấy 86764
Emailphutungxemaythuhung@gmail.c
Phone0915352306
Mã số thuế5300833562
Tên viết tắtTHU HUNG GENERAL TRADING CO., LTD
Tên quốc tếTHU HUNG GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T15:40:02
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4763
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
1010
1020
7730
7710
4312
1610
4513
4610
5510
4330
5229
8299
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1623
2395
1040
1622
1621
1629
1910
2392
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailpccc-tnt@gmail.com
Phone0976110086
Mã số thuế2700978020
Tên viết tắtPCCC TNT CO.,LTD
Tên quốc tếPCCC TNT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T11:10:15
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4759
4752
7710
4312
8130
4330
7110
7410
5210
4322
4321
4329
4311
2819
4933
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailGmtgiaothuy13@gmail.com
Phone0355658513
Mã số thuế0601285102
Tên viết tắtGMT GIAO THUY CO.,LTD
Tên quốc tếGMT GIAO THUY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:39:52
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone02838123324
Mã số thuế0318943408
Người đại diệnNGÔ VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T11:10:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4741
4742
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4610
2592
4330
7490
7810
6209
7110
7410
7020
6190
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3511
3290
2599
3312
3314
9522
3700
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0977100109
Mã số thuế0402275283
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐTXD VÀ PT ĐỊA ỒC MINH QUÂN
Người đại diệnVÕ VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T15:40:06
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4663
4759
4752
7730
4312
4330
7110
4390
4322
4321
4329
3320
4311
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailkdchiepcat2025@gmail.com
Phone0916444588
Mã số thuế0801448756
Tên viết tắtĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỀN ĐÔ THỊ HIỆP CÁT
Tên quốc tếHIEP CAT URBAN DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:39:50
Emailgmtmyan.mt@gmail.com
Phone0979297799
Mã số thuế1402205464
Tên viết tắtGMT MY AN CO.,LTD
Tên quốc tếGMT MY AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ CẨM NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:10:16
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0905656335
Mã số thuế0402275413
Tên viết tắtHUNG BINH PHAT 579 CONSTRUCTION AND TRANSPORT CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG BINH PHAT 579 CONSTRUCTION AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN XUÂN BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T14:09:50
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
2592
4330
0162
7110
4390
4322
4321
4329
4311
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0366800969
Mã số thuế5000905921
Người đại diệnLÊ ĐẠI DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T14:09:56
Mã Tên ngành nghề
4659
4652
4759
4752
7730
7710
4312
7110
4322
4321
2511
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailbhvd0811@gmail.com
Phone0941170231
Mã số thuế0111048864
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:40:07
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4721
4711
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
7710
4312
5590
6312
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
6399
7912
4330
7490
6209
5229
8299
5225
6619
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
3312
3314
3319
8230
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
6311