NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình khai khoáng Tìm thấy 86764
Phone0989243333
Mã số thuế0109608981
Tên viết tắtHUONG HA THANH GROUP CO., LTD
Tên quốc tếHUONG HA THANH GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2021-04-26
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:01:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4721
4741
4512
4791
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7911
4513
4610
8130
7990
8211
8020
8110
1812
5510
5630
7912
2592
4330
7490
5229
8299
5225
7110
7410
4390
1811
0810
0722
0730
0892
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2420
2610
2620
2391
2640
2410
2630
2512
2392
2394
3312
3314
3315
3700
3812
3811
8230
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0911289988-084813161
Mã số thuế6200088404
Người đại diệnPHẠM CÔNG CẢNH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2016-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:31:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4752
4312
5510
4330
4390
0810
4322
4321
4329
5610
4311
3511
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0947285258
Mã số thuế0109600326
Tên viết tắtTAN PHAT CONSTRUCTION AND TRADING DEVELOPE CO., LTD
Tên quốc tếTAN PHAT CONSTRUCTION AND TRADING DEVELOPE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THU HỒNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2021-04-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:00:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0201971393
Tên quốc tếHAI PHONG DRAINAGE AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2019-06-25
Thay đổi giấy phép2023-07-15 23:39:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4520
7710
4390
3600
4322
3319
3830
3700
3812
3811
0118
4933
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0985717968
Mã số thuế0108009953
Tên viết tắtTOPAZ BEAUTY VN CO.,LTD
Tên quốc tếTOPAZ BEAUTY VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ THÙY LINH
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2017-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:42:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế2400425339
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2008-12-30
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:43:36
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4772
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
4312
1610
8292
5510
4330
8299
4390
0899
0810
0220
0231
0710
4322
4321
4329
5610
4311
1520
2391
2393
2220
1080
1512
2392
2394
3830
3700
3812
3811
0232
1511
0128
0119
0210
0150
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0978416745
Mã số thuế5400484153
Người đại diệnBÙI VĂN THIÊN
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cao Phong - Tân Lạc
Ngày thành lập2017-08-08
Thay đổi giấy phép2023-07-20 21:38:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4641
4663
4759
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5621
5629
8130
5630
4330
7110
7410
4390
0810
0311
0312
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
0121
0114
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0383205626
Mã số thuế0109495015
Tên quốc tếHUNG SON CONSTRUCTIONS INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG QUỐC HUY
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2021-01-14
Thay đổi giấy phép2023-07-09 11:08:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4761
4753
4742
4763
4722
4764
5224
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5630
7912
5229
5225
7110
7410
5210
5610
4311
2395
6820
4933
4921
4932
4931
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0108495164
Tên viết tắtDDK VIET NAM .,JSC
Tên quốc tếDDK VIET NAM INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2018-11-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:37:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4663
4752
5224
4312
7820
4330
8299
7110
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2395
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0915986667
Mã số thuế0106726754
Tên viết tắtXÂY DỰNG FSC VIỆT NAM
Tên quốc tếFSC VIETNAM CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VIỆT HÀ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-12-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:58:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4663
4752
4741
4512
4722
7730
7710
4312
4610
2592
4330
7490
5229
8299
6619
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2591
2511
9511
3313
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102