NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình thủy Tìm thấy 104654
Phone0913211211
Mã số thuế0316749797
Tên viết tắtSV COMPANY
Tên quốc tếSEN VANG DIGITAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THU THỦY
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2021-03-15
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:31:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4651
4663
2396
4312
6312
8130
4330
0162
6209
0990
0161
7110
7410
4390
0810
7120
6810
4322
4321
4329
6201
4311
0150
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0944588539
Mã số thuế0303241364-001
Người đại diệnVÕ THƠ NI
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỏ Cày Nam - Thạnh Phú
Ngày thành lập2020-10-30
Thay đổi giấy phép2023-07-12 23:47:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0936666287
Mã số thuế4201604908
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT QUYÊN
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2014-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:21:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4773
4719
4711
4730
4530
5224
5310
0146
0145
7729
7730
7721
7710
4312
5320
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5510
5630
9610
7912
3011
3012
4330
7490
9312
9311
9321
6622
5229
0910
8299
5222
7410
7020
9329
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1104
3315
8230
0121
0126
0125
0123
0119
0124
0122
0112
0118
6820
4933
5022
5120
5012
4932
4931
5021
5110
5011
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0315337783
Tên quốc tếHUNG QUE HUONG SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG HÙNG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2018-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:00:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4723
4789
4773
4719
4512
4724
4791
4722
4772
4541
4530
4520
7730
7710
4312
1610
5621
4513
4610
5629
1812
5630
2592
4330
7490
8299
6619
7110
7410
4390
1811
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1623
1622
3100
1621
2023
2012
2029
1629
2022
1079
2021
9524
3314
9529
8230
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0966006986
Mã số thuế0311899069
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT VÂN
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2012-07-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:01:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4752
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7911
4513
7990
7912
2592
5229
5225
5221
4311
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0947306568
Mã số thuế5300794585
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NAM
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2021-05-04
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:14:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4723
4773
4721
4711
4722
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0240
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
4311
3511
1075
0232
4933
5022
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0201912581
Tên quốc tếTHANH QUYEN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng
Ngày thành lập2018-11-15
Thay đổi giấy phép2023-07-16 06:51:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0968 869 508
Mã số thuế0108738473
Tên viết tắtVIETFIRE GLASS
Tên quốc tếVIETNAM FIRE PROTECTION GLASS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN LONG
Ngành nghề chínhSản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2019-05-14
Thay đổi giấy phép2023-07-16 04:20:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4752
4789
4799
4719
4791
4784
7730
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7020
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
3290
2420
2822
2391
2599
2410
2512
2310
3700
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0315509591
Tên quốc tếVAN AN REAL ESTATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG NINH
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2019-01-31
Thay đổi giấy phép2023-06-20 00:13:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4752
4312
4330
8299
6619
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0708010359
Mã số thuế0312422279
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HỮU
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:24:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4541
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4610
8130
5510
3011
2592
4330
7490
7810
5229
6619
7110
5911
7020
6110
6120
4390
1811
5210
4322
4321
4329
6201
5610
4311
7310
3511
1702
2817
1512
3312
3313
3319
8230
6820
4933
5022
5021
8129
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
5820