NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình thủy Tìm thấy 104654
Emailcty.nhatpro@gmail.com
Phone0355264111
Mã số thuế0111049120
Tên quốc tếNHAT PRO COMPANY LIMITED
Người đại diệnMẠC THU HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:41:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4690
4663
4723
4773
4799
4781
4724
4312
5621
4610
5629
5510
5630
4330
5229
8299
6499
7410
7020
4390
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailvietnamtcg@gmail.com
Phone0849105678
Mã số thuế0111049586
Tên viết tắtTCGVN., JSC
Tên quốc tếVIETNAM CAREER GUIDANCE TRAINING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:39:49
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4632
4663
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
7730
4312
7820
7830
7911
4610
8532
5629
7990
8560
5630
7912
2592
8559
4330
7490
7810
5221
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
7320
4311
3312
4933
4912
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0988469986
Mã số thuế2500739240
Tên quốc tếTMC PARTNERS CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:40:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4730
4791
4312
4610
8130
2592
4330
7110
7410
4390
3600
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailThanglongags@gmail.com
Phone09120563598
Mã số thuế0111049258
Tên viết tắtTHANGLONGAGS
Tên quốc tếTHANG LONG AGS ARCHITECTURE AND CONSTRUCTION ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG HUY HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:10:03
Tên ngành nghề
4662
4663
4759
4752
4312
4330
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailthuongphuc16.2025@gmail.co
Phone0915059119
Mã số thuế0111049829
Tên quốc tếTHUONG PHUC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG HỮU ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:40:12
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4663
5224
7730
4312
5621
4610
5629
8130
8110
9610
4330
7110
7020
4390
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
3700
3811
3512
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailthienviet.tve@gmail.com
Phone0902229177
Mã số thuế0111049579
Tên viết tắtTHIEN VIET EQUIPMENT.,JSC
Tên quốc tếTHIEN VIET EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:39:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4761
4724
4753
4763
4722
4772
4764
4751
4520
7729
7730
7721
7710
4312
5590
6312
7911
4513
4610
5629
8211
8560
8110
1812
5510
8512
8511
9620
4330
6209
8299
5920
5912
7420
7410
9329
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
8219
2816
3240
3230
3100
3290
3220
3250
3311
9524
3312
3314
3313
3319
9512
9522
3315
6202
4933
4932
4931
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailduchanh552025@gmail.com
Phone0935759333
Mã số thuế3200749056
Người đại diệnLÊ ĐỨC HẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:11:04
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4312
1610
4330
7110
4390
0810
6810
4322
4321
4329
4311
1622
1621
1629
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailVuongthmhphathv@gmail.com
Phone0586351666
Mã số thuế5600349810
Tên quốc tếVUONG THINH PHAT HV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Điện Biên
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T07:09:48
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4752
4541
4520
0810
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3312
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4102
Phone0374659789
Mã số thuế0318948290
Tên viết tắt96 ICT CO.,LTD
Tên quốc tế96 INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:39:51
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4723
4724
4753
4722
5224
7729
7730
7710
4312
5590
5621
7830
4610
5629
8211
5510
5630
9620
4330
6619
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
5610
4311
8219
6820
4933
4229
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Emailduyenhalogistics@gmail.com
Phone0933353637
Mã số thuế0111051144
Tên viết tắtDUYEN HA LOGISTICS.,JSC
Tên quốc tếDUYEN HALOGISTICS TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T17:40:21
Tên ngành nghề
4662
4661
4511
4799
4520
7730
7710
4513
7912
2592
7010
8299
6810
2591
2511
2816
2822
2824
2823
2817
2821
2620
2910
2930
2920
2512
4933
4932
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102