NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình thủy Tìm thấy 104654
Emailsnijsc.vn@gmail.com
Phone0947898761
Mã số thuế0111026187
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T13:10:04
Mã Tên ngành nghề
4659
4653
7710
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2513
2720
2640
2599
2220
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
3319
4933
5022
4293
4292
4299
4291
4101
4102
Emailcompanytrangan066@gmail.co
Phone0338991628
Mã số thuế2700977147
Tên quốc tếTRANG AN GREEN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VŨ TUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBốc xếp hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T10:09:54
Mã Tên ngành nghề
4620
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
4610
4330
8299
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4940
5022
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0968451494
Mã số thuế0318916316
Tên viết tắtHUNG PHAT LAND CO., LTD
Tên quốc tếHUNG PHAT LAND COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO ĐINH SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T17:11:17
Mã Tên ngành nghề
4649
4653
4651
4663
4759
4752
4741
4312
4610
8130
4330
6619
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
3100
3312
3314
3313
6820
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailGD@viettrigarment.com
Phone0911664206
Mã số thuế2803162386
Tên viết tắtVIET TRI THANH HOAGARMENT.,JSC
Tên quốc tếVIET TRI THANH HOAGARMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO ĐINH DƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T15:09:45
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4761
7710
4312
7820
7830
4610
8532
8211
8560
8559
4330
1313
7810
7010
6209
8299
7110
7020
4390
6810
4322
4321
4329
1410
7320
4311
8219
7310
1394
1399
1520
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
8230
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailgiasangconstruction@outlook.c
Phone0938351107
Mã số thuế0318917408
Tên viết tắtGIA SANG CONSTRUCTION
Tên quốc tếGIA SANG DESIGN AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH QUANG SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T12:09:45
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4741
4753
4791
4742
4312
4330
6209
6619
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2829
9524
3312
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailctyphongtai2000@gmail.com
Phone0896460652
Mã số thuế2401019040
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T10:10:26
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4764
4751
5224
5310
4312
5320
4330
5229
5225
5221
5222
7110
4390
0810
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3311
3312
3314
3313
3315
4940
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0979871299
Mã số thuế0318916436
Tên viết tắtAEU GROUP
Tên quốc tếASIA - EUROPE GOLD GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG QUANG HIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T17:11:20
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4711
4791
4722
4772
5224
1030
1020
7710
1101
6312
7911
4610
7990
8292
8560
5510
5630
9610
7912
8559
7490
6622
6209
5229
9639
0163
6619
6419
7020
4390
0899
0722
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
7310
1104
2011
2420
2610
2023
2012
2029
1079
2021
2100
3830
3700
3812
3811
8230
0117
0128
0119
0122
0118
6820
4933
5022
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Phone0986958819
Mã số thuế2301329962
Tên quốc tếKD ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU KHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T14:40:03
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4759
4752
4799
4753
4791
4312
1610
4610
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
1622
3100
1621
1629
9524
9522
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0397111937
Mã số thuế0202283456
Tên viết tắtTAN HOA PHONG CO.,LTD
Tên quốc tếTAN HOA PHONG SMART TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T11:40:26
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4773
7729
7730
7710
4312
4330
5229
7110
7020
4390
4322
4321
4329
4311
4933
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0373282666
Mã số thuế2601121676
Người đại diệnNGUYỄN MINH PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T10:10:32
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4632
4690
4663
4752
2396
7730
7710
4312
2431
2592
4330
4322
4329
4311
2591
1623
2395
1701
1622
1621
3290
2391
2393
2029
2599
1629
2399
2392
2394
3311
3312
4933
4222
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102