NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0766555777
Mã số thuế1601957638
Người đại diệnĐOÀN NHƯ QUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Châu - An Phú
Ngày thành lập2015-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:11:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4773
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
4610
5629
5630
9312
9311
9321
9319
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
4933
4299
4101
Phone0902062080/098679108
Mã số thuế2600750738
Tên viết tắtBTC M&C CO., LTD
Tên quốc tếBTC MECHANICAL AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ NGỌC BÍNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-08-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:13:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
46622
46635
46631
46639
46632
52242
77301
77303
77302
7710
4312
46101
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2395
4933
422
421
4299
4101
Phone0946 560 786
Mã số thuế0313819735
Tên quốc tếDANG GIA PHAT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ DIỄM TĨNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:42:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0935075721
Mã số thuế0313732202
Tên viết tắtTP TRAN THANH TUAN CO.,LTD
Tên quốc tếTP TRAN THANH TUAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-20 20:23:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4762
4752
4741
4512
4761
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
6619
4390
0810
0220
5210
4321
4311
2930
2013
3314
3830
3811
6202
4933
5022
5012
4932
4931
422
421
4299
5820
Phone0913795670
Mã số thuế3600723045-003
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2014-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:39:48
Loại hìnhDoanh nghiệp tư nhân
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0983795259
Mã số thuế0105971489
Tên viết tắtAUCC.,JSC
Tên quốc tếATT VIET NAM URBAN INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM MINH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2012-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:32:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02803856745-09132868
Mã số thuế4600367631
Người đại diệnNGUYỄN THANH HÀ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2005-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:49:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4511
4632
4663
4752
4512
4530
0146
0145
0141
4312
5510
4330
7110
0810
3600
5610
0321
0322
4311
2391
4931
421
4299
4101
Mã số thuế3301348967
Tên viết tắtNAHACO CO.,LTD
Tên quốc tếNAM HOANG CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh TT-Huế
Ngày thành lập2011-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:16:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106038451
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2012-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:16:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4741
4541
1020
4312
5621
7990
1812
5510
2592
4330
9321
1811
0810
0722
0892
0510
0520
4322
4321
7320
5610
4311
7310
1622
8230
4933
4931
422
421
4101