NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình cấp, thoát nước Tìm thấy 138630
Phone0972987434
Mã số thuế2901883555
Người đại diệnLÊ XUÂN HOAN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2017-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:27:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4774
4741
4761
4724
4722
5621
5629
1812
5630
7110
7410
1811
1410
5610
8219
4933
4932
4931
4222
4211
4299
4101
4102
Phone0707073586
Mã số thuế0313307448
Tên viết tắtKIM GIA CONSTRUCTION CONSULTANT CO.,LTD
Tên quốc tếKIM GIA CONSTRUCTION CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH NGÔN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2015-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-17 20:56:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0916 018 811
Mã số thuế0315191735
Tên quốc tếVINASHINE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Thu Hằng
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2018-07-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:11:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4653
4661
4634
4641
4759
4752
4723
4771
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4751
5224
0144
0146
0145
0141
7721
7710
1610
5621
7911
4513
5629
7990
8560
1812
7912
8551
8552
1313
0162
5225
5222
0161
5913
5911
1811
0311
0312
3600
5210
4322
1410
1623
1701
1073
1071
1394
1622
1104
1072
1702
1621
1392
1074
1075
2013
1920
1629
1200
1420
1311
1393
1910
2021
1430
1391
1312
3830
3700
3812
3811
0121
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0334932222
Mã số thuế2301168024
Người đại diệnBÙI VĂN GIÁP
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2021-03-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:12:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4752
4312
7820
4330
8299
4390
3600
4322
4321
4329
4311
3100
3700
3811
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0201909691
Tên viết tắtNAM NHU NGOC CO., LTD
Tên quốc tếNAM NHU NGOC LIMITED COMPANY
Người đại diệnLẠI THỊ VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:02:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4641
4663
4752
4761
5224
4312
7490
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7020
5210
4322
1410
4311
4933
5022
5012
4922
4929
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0962 884 886
Mã số thuế2901739128
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2014-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:18:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4759
4723
4730
4724
4753
7730
7710
4312
1610
7911
7990
5510
7912
4330
7110
7020
4390
3600
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1622
3100
1621
3830
3700
3811
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Phone028 62740847
Mã số thuế0314597570
Tên viết tắtNHK TRADE SERVICE CONSTRUCT CO., LTD
Tên quốc tếNHK TRADE SERVICE CONSTRUCT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ HOÀNG KHA
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:14:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0975 963 939
Mã số thuế4601545693
Tên quốc tếTHT TRADING AND INVESTMENT CORPORATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THU TRANG
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2019-09-27
Thay đổi giấy phép2023-07-15 09:56:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4511
4663
4772
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
4312
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
8610
0162
8299
0161
4390
8699
0810
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0121
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4222
4229
4221
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0388518686
Mã số thuế2301165256
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XOAN
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2021-01-21
Thay đổi giấy phép2023-07-12 10:55:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
5310
2396
9631
7730
7710
4312
5320
5590
5621
4610
5629
8211
5510
5630
9610
9620
4330
9312
9311
9321
5229
8299
5225
7110
9319
7410
7020
9329
4390
5210
7120
4322
4321
4329
5610
4311
8219
2395
2391
2393
2399
2392
2394
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0932747319
Mã số thuế3702407803
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BIỂN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cần Giờ
Ngày thành lập2015-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:27:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4530
4520
7729
7730
4312
6312
7820
7830
4610
8130
5510
3011
2592
4330
7810
5229
8299
7110
5911
7410
4390
1811
0810
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
8219
7310
3812
3811
8230
4933
5022
5012
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
3822
3821
5820