NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình cấp, thoát nước Tìm thấy 138630
Phone0901206128
Mã số thuế0314697631
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV XD VT GARAGE TẤN PHÁT
Tên quốc tếGARAGE TAN PHAT TRANSPORT CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY HẢI
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2017-10-25
Thay đổi giấy phép2023-07-18 05:51:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
7911
4513
4610
8130
7990
1812
5510
5630
7912
2592
4330
7490
9311
5229
5912
6619
7110
5911
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
5610
4311
8219
7310
1399
3290
1629
3312
9511
9512
3315
3812
3811
1511
8230
6820
4933
5022
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone02293888388
Mã số thuế5300721308
Tên quốc tếJSC APATITE MINE VIET NAM
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÂN
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2016-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:56:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4663
4541
4530
5224
2396
7710
4312
5621
4513
5629
5510
5630
7912
3011
2592
4330
0990
0910
8299
5222
5223
7110
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
3600
5210
7120
6810
4322
4321
7320
5610
4311
7310
2395
2511
2816
3511
2012
2392
2394
3312
3512
6820
4933
5022
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02143872371
Mã số thuế5300336112
Người đại diệnNGUYỄN SƠN HẢI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sa Pa
Ngày thành lập2009-12-30
Thay đổi giấy phép2023-07-20 06:22:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4620
4632
4312
1610
7911
7990
5510
5630
7912
2592
4330
7110
4390
0899
0810
4322
4321
5610
0322
0121
0119
0118
0210
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4223
4101
4102
Phone0889666088
Mã số thuế0316688209
Người đại diệnĐẶNG THỊ BÚP
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2021-01-21
Thay đổi giấy phép2023-07-12 10:43:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4651
4661
4511
4652
4632
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
7830
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
5510
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
6209
5229
8299
6619
7110
7410
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
7320
5610
4311
7310
3511
3520
3530
3312
3314
3313
3830
3700
3811
3512
6202
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3821
Phone0933507739
Mã số thuế0314265367
Tên quốc tếPHONG VU CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU HOÀI PHONG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-03-04
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:23:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4652
4663
4759
4752
4520
5224
7730
4312
7820
7830
8560
2592
8559
8551
8552
4330
9311
7810
7110
4390
1811
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3511
3312
3314
9522
3700
8230
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0818254655
Mã số thuế0600802728
Tên viết tắtMINH ANH G.C.T CO.,LTD
Tên quốc tếMINH ANH GENERAL CONSTRUCTION TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIANG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2011-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-20 04:13:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4690
4663
4752
4741
5224
7730
7710
4312
8130
5510
4330
6209
5229
7110
7410
7020
6110
6190
6120
4390
7120
4322
4321
6201
5610
4311
2511
3100
2013
2220
0129
0118
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone02466832689
Mã số thuế0313239967
Người đại diệnĐOÀN THỊ KIM DUNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2015-05-06
Thay đổi giấy phép2023-07-18 03:09:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4663
4752
7730
4312
4330
5229
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2511
4222
4293
4229
4221
4292
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0314527446-003
Người đại diệnLÊ PHÚ HIẾU
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2019-03-20
Thay đổi giấy phép2023-07-16 09:00:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4620
4663
4721
4312
4330
6619
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
7320
4311
8230
6820
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0314744747-001
Người đại diệnBÙI THỊ ÁNH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2019-03-01
Thay đổi giấy phép2023-07-14 18:58:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
PhoneCONGTRINHTHANGLONGG
Mã số thuế2902104515
Người đại diệnĐẬU QUỐC ĐỨC
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2021-06-03
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:21:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4620
4652
4663
4741
5224
7730
7740
4312
1610
8130
2592
4330
7490
0162
6209
0161
7110
7410
9101
4390
0899
0810
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
4311
2395
2511
1709
1622
1621
1629
2651
2392
3830
3700
3812
3811
0150
6202
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5820