NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình công ích khác Tìm thấy 132957
Phone0903907237
Mã số thuế0318949110
Người đại diệnHUỲNH THỊ PHƯƠNG THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:09:53
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4759
4752
4312
4610
8130
4330
0161
7410
4390
5210
4322
4321
3320
0131
0132
4311
7310
0121
0119
0129
0118
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0912403879
Mã số thuế5702184759
Tên viết tắtMINH DUONG TSDI CO.,LTD
Tên quốc tếMINH DUONG TRADING SERVICES DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:56
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
5224
2396
7730
7710
4312
7820
7830
2432
2431
2592
4330
7810
5229
0990
8299
5225
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2593
2420
2610
2829
2822
2824
2823
2821
2710
2391
2393
2599
2399
2410
2512
2392
2394
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtn9622776@gmail.com
Phone0776609104
Mã số thuế5500663903
Người đại diệnHÀ ĐỨC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T07:40:48
Tên ngành nghề
4669
4659
4690
4663
4752
4730
5224
5310
4312
5320
4330
5229
5225
5221
5222
7110
4390
0810
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3311
3312
3314
3313
3315
4940
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnguyentrinhminhthien@gmail.c
Phone0365264579
Mã số thuế4001300010
Tên quốc tếPHUOC THIEN THINH INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỊNH MINH THIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T20:09:50
Emailvietnamtcg@gmail.com
Phone0849105678
Mã số thuế0111049586
Tên viết tắtTCGVN., JSC
Tên quốc tếVIETNAM CAREER GUIDANCE TRAINING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:39:49
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4632
4663
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
7730
4312
7820
7830
7911
4610
8532
5629
7990
8560
5630
7912
2592
8559
4330
7490
7810
5221
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
7320
4311
3312
4933
4912
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnagaohouse.vn@gmail.com
Phone0862178050
Mã số thuế0111049836
Tên quốc tếNAGAO INVESMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HẢI YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:09:53
Tên ngành nghề
4659
4690
4663
4759
4752
4753
4791
4312
4610
8130
4330
8299
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
4311
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaillehoangnhanpq81@gmail.com
Phone0783392725
Mã số thuế1702315764
Người đại diệnLÊ HOÀNG NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4721
4711
4781
4753
4722
4772
4751
4312
5590
5621
7911
4610
8533
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8620
7110
7410
4390
4322
4321
4329
5610
4311
7310
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0939911696
Mã số thuế1801788440
Người đại diệnTRẦN PHAN TẤN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T07:40:49
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4663
4762
4761
7729
7730
7710
8211
1812
2592
4330
6209
9000
7410
1811
4322
4321
4329
8219
7310
2395
2511
3290
2599
1820
3312
8230
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4299
4291
4223
4101
4102
Emailmolo.jsc@gmail.com
Phone0566368555
Mã số thuế0111050711
Tên viết tắtMOLO JSC.
Tên quốc tếMOLO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG TẦM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T20:09:51
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4761
4753
4312
6312
5621
5629
5630
4330
6209
8299
6619
7410
6190
4390
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
8230
6202
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Emailthienviet.tve@gmail.com
Phone0902229177
Mã số thuế0111049579
Tên viết tắtTHIEN VIET EQUIPMENT.,JSC
Tên quốc tếTHIEN VIET EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:39:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4761
4724
4753
4763
4722
4772
4764
4751
4520
7729
7730
7721
7710
4312
5590
6312
7911
4513
4610
5629
8211
8560
8110
1812
5510
8512
8511
9620
4330
6209
8299
5920
5912
7420
7410
9329
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
8219
2816
3240
3230
3100
3290
3220
3250
3311
9524
3312
3314
3313
3319
9512
9522
3315
6202
4933
4932
4931
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311