NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình công ích khác Tìm thấy 132957
Mã số thuế0201909691
Tên viết tắtNAM NHU NGOC CO., LTD
Tên quốc tếNAM NHU NGOC LIMITED COMPANY
Người đại diệnLẠI THỊ VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:02:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4641
4663
4752
4761
5224
4312
7490
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7020
5210
4322
1410
4311
4933
5022
5012
4922
4929
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0987482255
Mã số thuế0108619973
Tên viết tắtPNI VN CO .,LTD
Tên quốc tếP.N VIET NAM INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2019-02-22
Thay đổi giấy phép2023-07-16 13:04:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
5224
7730
7710
4312
8292
4330
5229
5225
5221
5222
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
4933
4912
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0974567362
Mã số thuế2001123128
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2013-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:19:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201909532
Tên viết tắtQT GLOBAL
Tên quốc tếQT GLOBAL SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN QUYẾT
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:27:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
7710
4312
5320
5621
7911
4513
4610
8130
7990
8292
5510
5630
7912
4330
6492
7810
5229
0990
8299
5225
5221
5222
0240
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
7320
5610
4311
7310
3830
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0210
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0975337558
Mã số thuế0314030686-001
Tên viết tắtMEGA ME
Tên quốc tếAN LAC PHU COMPANY LIMITED - MEGA ME BRANCH
Người đại diệnĐẶNG THỊ KHÁNH HUYỀN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2018-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:08:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4762
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4721
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
7730
4312
5590
5621
7911
8130
8211
5510
5630
7912
8559
9312
5229
7110
7410
7020
4390
1811
4322
4321
1410
5610
4311
8219
1820
8121
8129
4229
4212
4211
4101
4102
Phone0933915834
Mã số thuế0201908521
Tên viết tắtCPC VIET NAM T&C CO., LTD
Tên quốc tếCPC VIET NAM TRADING & CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnCHOI HYOUNG SOON
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-10-22
Thay đổi giấy phép2023-07-16 08:21:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4632
4641
4663
4759
4752
4722
7730
7710
4312
5621
7830
5629
5510
2592
4330
5229
8299
4390
4322
4321
4329
5610
4311
1622
3100
1621
3700
3811
8129
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0987389379/091320269
Mã số thuế0108549042
Tên quốc tếTOAN PHAT INTERNATIONAL TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM THỊ HƯƠNGHÀ THỊ TUYẾT NHUNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:31:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4651
4620
4652
4632
4759
4752
4711
4753
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
4312
1610
4610
5630
2592
4330
0162
8299
0163
0161
4390
0810
0610
0220
0620
0893
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1071
1062
3312
3314
3313
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0901500369
Mã số thuế0202101346
Tên viết tắtHYLAND
Tên quốc tếHOANG YEN REAL ESTATE SERVICE AND BUSINESS TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ YẾN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2021-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:41:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
5224
7730
7710
4312
5590
5621
4610
5629
8130
5510
5630
4330
8299
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
9524
8230
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0969800899 - 0974233
Mã số thuế1801693534
Tên viết tắtCTY TNHH ĐT PT ĐẠI PHÚ GIA
Tên quốc tếDAI PHU GIA INVESTING DEVELOPING LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ QUỐC KIÊN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2021-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-16 16:46:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4719
4753
7729
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
2592
4330
7490
9312
9311
9321
8299
9000
9319
7410
7020
9329
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
2511
3511
1622
3100
2599
1629
8230
3512
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102