NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình công ích khác Tìm thấy 132957
Mã số thuế0305237998-004
Người đại diệnVŨ MINH KỲ
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2020-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-18 05:21:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone039 2378018
Mã số thuế0108876427
Tên viết tắtHBX
Tên quốc tếHOA BINH BUSINESS CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG LAI
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2019-08-26
Thay đổi giấy phép2023-07-15 15:56:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02837314422
Mã số thuế0308617349
Tên quốc tếLAM NGUYEN ADVERTISING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TUẤN KIỆT
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2009-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:24:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4711
4512
4724
4753
4722
4541
4543
4530
4520
5224
2396
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
5621
7820
7830
7911
4513
4610
8531
8130
8292
1812
5510
5630
7912
2592
8559
8552
4330
1313
7490
0162
5229
5225
0161
5920
5912
6619
7110
5913
5911
9000
7410
6110
6120
9329
4390
1811
0899
0810
0891
0893
0892
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
1623
2395
1701
1399
1040
2731
2732
2750
1622
1702
1621
3290
3520
2829
2599
1629
2220
2410
2740
2392
2394
9524
3812
3811
8230
0119
0118
4933
4912
5012
4932
4931
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
5820
Phone0386251406
Mã số thuế0302759650
Tên viết tắtNH CO., LTD
Tên quốc tếNGUYENHUY CO., LTD
Người đại diệnLÊ TẤN PHI HOÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2002-09-30
Thay đổi giấy phép2023-07-01 16:41:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4530
7730
7710
4312
4610
2592
7110
7410
1811
0810
4321
4329
3320
6201
1410
4311
7310
1629
3700
6202
4933
5022
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0903 046 665
Mã số thuế1702233173
Tên viết tắtCTY TNHH SX TM DV XD NAM LONG SACOM
Người đại diệnBÙI THỊ NAM
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2021-06-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:35:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4723
4721
4722
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
8010
7110
4390
6810
4322
4321
4329
5610
2012
0121
0128
0119
0129
0113
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0906836575
Mã số thuế0316846381
Tên viết tắtT-HOME INTERIOR DECOR AND REAL ESTATE CONSULTING CO.,LTD
Tên quốc tếT-HOME INTERIOR DECOR AND REAL ESTATE CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỴ THUỲ TRANG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2021-05-08
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:31:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4641
4663
4759
4312
7911
4610
8130
7990
5510
7912
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02253579668
Mã số thuế0201790171
Tên quốc tếPHAT LOC INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN ĐIỆP
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2017-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:26:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4663
4520
5224
4312
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
2592
5229
8299
0240
0810
0220
0231
0311
0312
0510
0520
5210
5610
0321
0322
2395
2394
3830
3811
0232
0210
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone08 6321471
Mã số thuế0313289679
Người đại diệnHÀ MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:15:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4773
4721
4741
4722
4530
4520
5224
7729
7730
7710
4312
4610
8292
2592
4330
5229
5912
7110
5911
7410
9329
1811
0810
4322
4321
4329
1410
1399
1520
3100
1621
1392
3290
2599
1629
3312
3315
4933
5022
5021
8129
4229
4299
Mã số thuế0315437121
Tên viết tắtTUAN TAM HOLDINGS REAL ESTATE JSC
Tên quốc tếTUAN TAM HOLDINGS REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG TÂM
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2018-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:52:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4632
4781
7710
4312
7830
7911
1812
5510
7912
4330
7410
4390
1811
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
1430
8230
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0984300074
Mã số thuế0314316702
Tên quốc tếPETRO-RAMCO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:28:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4661
4663
4752
4773
4312
5621
4610
5629
5510
5630
4330
7490
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
6820
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102