NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình công ích khác Tìm thấy 132957
Phone0263980739
Mã số thuế5801534901
Tên quốc tếXD HOANG NAM 2 AND COMMERCE TRANSPORTATION COMPANYLIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ KIM LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T10:39:47
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4663
4759
5224
4312
4610
8130
4330
5229
5225
5221
5222
5223
4390
5210
4322
4321
4329
4311
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailthanglonggroup@gmail.com
Phone09132366750922515888
Mã số thuế0111041731
Tên viết tắtTHANG LONG HI TECH.,JSC
Tên quốc tếTHANG LONG HIGH TECHNOLOGY GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM DUY HIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:40:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4759
4773
4741
4742
4543
4530
4520
7710
4312
7911
4513
4610
7990
8020
1812
7912
2592
4330
7490
8299
7410
6190
4390
1811
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2511
2816
3020
2731
3511
2750
2610
2821
2819
2620
2710
2930
2720
2640
2599
2022
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Emailthuong.archstyle@gmail.com
Phone0348860668
Mã số thuế0111041428
Tên viết tắtHA NOI ARCHSTYLE ARCHITECTURE CO.,LTD
Tên quốc tếHA NOI ARCHSTYLE ARCHITECTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ THƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T16:09:59
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
4784
2396
7730
4312
1610
2592
4330
7110
9000
7410
4390
0220
4322
4321
4329
3320
4311
7310
1623
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2599
1629
2512
2310
9524
3312
3314
3315
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailBOD@vngpharma.com
Phone0966691159
Mã số thuế0111041403
Tên viết tắtVNG PHARMA .,JSC
Tên quốc tếVNG MEDICAL AND PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRẦN KHÁNH LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T14:10:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4690
4789
4799
4791
4772
4610
8292
8211
2592
8299
6619
7020
5210
7212
7211
7320
2023
2013
3250
1062
8230
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Emailctyducloc2025@gmail.com
Phone0982669515
Mã số thuế5801534940
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐỨC LỘC LĐ
Người đại diệnĐẶNGMINHĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T10:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4620
4690
4663
4753
1030
7730
7710
4312
8130
8110
4330
7110
7410
7020
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
7320
0132
4311
7310
3100
1629
8230
0210
6820
4933
8121
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Emailxdhoanganhace@gmail.com
Phone0372182167
Mã số thuế2601122415
Tên viết tắtHOANG ANH ACE CO., LTD
Tên quốc tếHOANG ANH ACE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH VŨ HOÀNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4610
5510
2592
4330
5221
7110
7020
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
8219
2591
2511
3290
2599
2220
3311
3319
9521
9522
3315
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0969395699
Mã số thuế5300833435
Tên quốc tếYUHONGINDUSTRIAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRIỆU TUẤN BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T07:39:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4543
4530
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4610
2592
4330
5229
8299
5225
7110
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
2513
2599
2512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0932642739
Mã số thuế0318934266
Tên viết tắtKHOA QUAN REFRIGERATION ELECTRIC MECHANICAL TECHNICAL SERVICE TRADING CO., LTD
Tên quốc tếKHOA QUAN REFRIGERATION ELECTRIC MECHANICAL TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN ANH VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4789
4773
4799
4791
4520
5224
7729
7730
7710
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5630
7912
2592
4330
7490
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
7310
2591
2511
2750
2811
2818
3290
2813
2829
2822
2817
2819
2710
2599
2790
2651
3530
3311
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9521
9522
3315
3700
3811
6820
4933
4912
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Phone0356067772
Mã số thuế2700977757
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T10:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4663
4759
4752
4773
4753
2396
7730
4312
8130
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
1622
3100
2824
2391
2022
2392
2394
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102