NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình đường sắt Tìm thấy 112151
Phone0916464950 - 0961709
Mã số thuế4401091386
Người đại diệnLÊ VĂN THIÊN
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2021-08-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:31:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4663
7710
4312
8110
5510
4330
5229
6499
7110
7020
4390
6810
4322
4321
7320
5610
4311
8230
6820
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0963060007
Mã số thuế0107691303
Tên viết tắtTLRE.,JSC
Tên quốc tếTHANG LONG RENEWABLE ENERGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THU TRANG
Ngành nghề chínhThu gom rác thải độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2017-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:37:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
4752
4719
5224
7710
4312
4610
2592
4330
8299
5225
5221
5222
6619
4390
0810
4322
4329
3320
4311
1622
2011
2651
2392
3312
3700
3812
3811
4933
4912
5022
4922
4921
4932
4931
4911
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone028 981 0245
Mã số thuế0314323467
Người đại diệnTRƯƠNG MINH TÂM
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cần Giờ
Ngày thành lập2017-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-21 16:13:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4663
7730
7710
4312
4330
5229
5225
5920
7110
5913
9000
7410
4390
4322
4321
4329
4311
7310
3314
6820
4933
5022
4932
8129
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0935126510
Mã số thuế0314919193
Tên viết tắtTHAI LINH CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI LINH CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnThái Ngọc Linh
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2018-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:39:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4752
4773
4741
4742
4312
8130
4330
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2511
3100
3290
1629
4933
4222
4293
4229
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0906 097 712
Mã số thuế0313061346
Tên viết tắtMINH VIET ELECTRIC COMPANY
Tên quốc tếMINH VIET ELECTRIC CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN BÁ TUỆ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2014-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 18:43:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4652
4663
4773
4741
2396
7730
4312
7830
4610
4330
7110
7410
4390
4321
4329
3320
4311
7310
3290
3312
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0909 723 116
Mã số thuế0314275679
Người đại diệnBùi Thị Lập
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-03-09
Thay đổi giấy phép2023-07-17 19:13:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4663
7729
7730
7710
4312
8130
5510
4330
7110
7410
4322
4321
4329
4311
1629
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0969232318
Mã số thuế0313149537
Tên viết tắtHONG THINH VUONG CO,. LTD
Tên quốc tếHONG THINH VUONG SERVICE TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ MINH TÒNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2015-03-06
Thay đổi giấy phép2023-07-17 19:08:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4543
4530
7730
7710
4312
7830
4610
2592
4330
6492
7490
7810
5229
5222
6619
7110
7020
1811
0810
4322
4329
1410
7320
4311
7310
8230
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0901664240
Mã số thuế0305889626
Tên viết tắtCTY TNHH VLXD PHÚC ĐÌNH THỊNH
Tên quốc tếPHUC DINH THINH BUILDING METERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHƯỚC
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2008-08-08
Thay đổi giấy phép2023-07-02 23:25:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4663
7730
7710
4312
7830
2592
4330
7110
7410
7020
4390
0810
7120
6810
4322
4321
4329
4311
2395
2420
2599
2220
2394
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone086 8789288
Mã số thuế0109606494
Tên viết tắtENZYME’S VIET NAM.,JSC
Tên quốc tếENZYME’S VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG THẾ ANH
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2021-04-22
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:28:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4641
4752
4774
4789
4773
4785
4799
4753
4791
4783
4784
4772
4751
5224
1050
1030
1010
1020
5621
7990
8292
1313
5221
3600
5210
4322
1410
0131
0132
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1104
1392
1075
2023
2012
2029
1311
1393
3250
1079
2100
1391
3830
3700
3812
3811
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0906666357
Mã số thuế0314702923
Tên viết tắtKHANH VO IMPORT EXPORT JSC
Tên quốc tếKHANH VO IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ NGỌC HUY
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-10-27
Thay đổi giấy phép2023-07-18 02:44:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4663
4759
4752
4773
4722
1020
4312
8130
5510
4330
7110
7410
4390
1811
4311
1104
1702
1621
2012
2212
1629
2220
3530
0118
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311