NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình đường sắt Tìm thấy 112151
Phone0983858719
Mã số thuế4201630538
Người đại diệnLÊ VIỆT DŨNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2015-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:27:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4620
4663
4752
7730
4312
4610
4330
7110
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0118
0210
4933
5022
5012
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0888 233335
Mã số thuế0313661689
Tên quốc tếHOA BINH DESIGN INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤN PHƯỚC
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-02-25
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:55:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4719
4781
4753
4791
4722
4772
4541
4543
4530
4312
5621
4513
4610
8292
1812
5630
4330
5229
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
1410
4311
8219
7310
1701
1702
1520
1392
2710
2023
2220
2790
2310
1512
1820
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0313818315-002
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cần Giuộc - Cần Đước
Ngày thành lập2019-07-02
Thay đổi giấy phép2023-07-14 18:59:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4511
4634
4632
4641
4530
0146
1030
1010
1020
4312
5621
7830
4610
5629
5630
2592
8010
6619
4390
0899
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1104
1075
1062
3530
6820
4229
4212
4211
4299
4101
Phone02253767945
Mã số thuế0201774204
Tên viết tắtPHONG NGUYEN COMPANY
Tên quốc tếPHONG NGUYEN TRADING SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG PHÒNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2017-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:16:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4773
4730
5224
4312
7820
7830
4330
5229
5225
5221
5222
4390
0810
5210
4321
4329
4311
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4229
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0901206128
Mã số thuế0314697631
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV XD VT GARAGE TẤN PHÁT
Tên quốc tếGARAGE TAN PHAT TRANSPORT CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY HẢI
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2017-10-25
Thay đổi giấy phép2023-07-18 05:51:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
7911
4513
4610
8130
7990
1812
5510
5630
7912
2592
4330
7490
9311
5229
5912
6619
7110
5911
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
5610
4311
8219
7310
1399
3290
1629
3312
9511
9512
3315
3812
3811
1511
8230
6820
4933
5022
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0392211298
Mã số thuế1702228134
Người đại diệnĐinh Thị Mỹ Lệ
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2021-04-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:47:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4530
5224
7730
4312
1610
7830
4610
5629
5510
5630
2592
4330
7490
5229
7110
7410
1811
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
7310
1623
1622
1520
3100
1621
2220
1512
3700
3812
3811
8230
4933
4932
4222
4212
4211
4299
4101
4102
3822
Phone0975 594 239
Mã số thuế0315036257
Tên quốc tếANH TRUNG CONSTRUCTION SYSTHETIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG TUẤN ANH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình thủy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-05-10
Thay đổi giấy phép2023-07-17 22:45:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4651
4661
4652
4663
4752
4741
4730
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5222
7110
4390
7120
4329
4311
4933
5022
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0907356728
Mã số thuế0316069262
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VIỆN
Ngành nghề chínhThuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2019-12-19
Thay đổi giấy phép2023-07-15 01:14:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4771
4711
4741
4753
4742
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7911
4610
7990
7912
2592
4330
1313
7810
5229
8299
5920
5913
5911
7410
7020
4390
1811
3600
4322
4321
4329
1410
5610
4311
8219
2591
2511
1622
1392
2220
2410
1311
2022
2512
1430
1312
1512
3312
3315
3830
3700
1511
6820
4933
5022
5012
4921
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0932378966
Mã số thuế0109471568
Tên viết tắtTAD LAND
Tên quốc tếTAD REAL ESTATE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Băng Thương
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2020-12-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 17:59:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0972351164
Mã số thuế1702220015
Người đại diệnVƯƠNG THẾ QUẢNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2021-01-25
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:46:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4663
4759
4752
4789
4773
4761
7710
4312
5621
4513
4610
5629
8560
5510
5630
2592
8559
6492
9311
5229
8299
7110
6810
4321
5610
4311
7310
2395
2511
2410
2392
2394
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102