NGÀNH NGHỀ: Xây dựng nhà để ở Tìm thấy 403337
Mã số thuế0107281378
Người đại diệnNGUYỄN TẤT THÀNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2016-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:44:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0310969891
Tên viết tắtNGUYEN LE GIA INTERIOR CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN LE GIA INTERIOR DECORATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TIẾN
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2011-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:14:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0906439293
Mã số thuế0313896271
Người đại diệnNguyễn Thành Tài
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2016-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:24:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0314941382
Tên viết tắtTHIEN MINH QUANG EQUIPMENT IMPORT-EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN MINH QUANG EQUIPMENT IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG NGỌC MINH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2018-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:02:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4530
4312
5621
4610
5629
7490
5229
4390
5210
4322
3320
1410
5610
4311
2811
1392
2813
2822
2930
2013
3312
4920
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4299
4101
Phone0918721199
Mã số thuế3502331307
Người đại diệnVŨ VĂN QUẢNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuyên Mộc - Châu Đức
Ngày thành lập2017-03-27
Thay đổi giấy phép2023-07-17 01:34:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone08 3836 4057
Mã số thuế0313761299
Tên viết tắtSCID 23/9
Tên quốc tếSCID 23/9 COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRANH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:23:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5621
4610
8299
7410
9329
6810
7320
5610
8230
4101
Phone0967 590 925
Mã số thuế0313052052
Tên quốc tếNEW CENTURY CONSTRUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGUYÊN KHÁNH
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2014-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 05:03:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4722
4751
1030
1010
1020
4312
4610
5629
8292
1812
5510
2592
4330
7410
9329
4390
1811
4322
4321
4329
4311
7310
2395
2511
1622
1621
2599
2220
1079
2394
8230
422
421
4299
4101
Phone0168 535 88 95
Mã số thuế4500612784
Người đại diệnNguyễn Văn Thảo
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Phước - Thuận Nam
Ngày thành lập2017-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:27:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0395 205471
Mã số thuế0901095624
Người đại diệnĐào Quang Thành
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2021-02-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:51:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
4511
4663
4752
7710
4312
5621
7990
5510
7912
9620
4330
5225
7410
4390
6810
4322
4321
3320
7211
5610
4311
3314
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101