NGÀNH NGHỀ: Xây dựng nhà để ở Tìm thấy 403337
Phone0935841364
Mã số thuế1500998814
Người đại diệnGiảng Minh Kha
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2014-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:07:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0976111213-096711121
Mã số thuế5901061198
Tên viết tắtCTY TNHH MTV HÀ MY GL
Người đại diệnLÊ THÁI HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2017-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:46:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone075 3832594
Mã số thuế1300494520
Người đại diệnTRẦN NGỌC THÁI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Tre - Châu Thành
Ngày thành lập2009-02-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:33:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0905595306
Mã số thuế0401753201
Người đại diệnLÊ THỊ KIM LỰC
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2016-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-24 15:38:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4511
4663
4759
4752
4512
4761
4753
4530
4520
7730
4312
5621
5629
5630
4330
7410
7120
4322
4321
4329
5610
8230
4933
4932
421
4299
4101
Mã số thuế0201628796
Tên viết tắtSEAMCO HAIPHONG
Tên quốc tếHAIPHONG SEAMCO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM XUÂN MAI
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2015-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:37:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4661
4511
4663
4541
4543
4542
5224
7730
7710
4312
5621
4610
8532
5510
5630
2592
4330
6492
5229
8299
5221
9329
4390
0810
0312
0892
0510
4322
4321
5610
0322
4311
1709
3290
3091
2393
2599
1629
2220
2022
2392
2394
6820
4933
5022
5012
4931
422
421
4299
4101
Phone0945 496 369
Mã số thuế0107026804
Tên viết tắtTMT TECHNIC CO., LTD
Tên quốc tếTMT TRADING AND TECHNICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH NHÀN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2015-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:19:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4511
4719
4520
7911
4610
8130
7990
8110
5510
7912
8559
4330
7490
5229
8299
6619
7020
4322
4321
4329
3320
2829
2710
3530
3314
3315
3700
4933
4931
8121
8129
421
4299
4101
Mã số thuế0312995897
Tên quốc tếNHAT TRUONG VINH IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT VINH
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2014-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:32:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0311941232
Tên viết tắtDANG PHAT SURVEY CORP
Tên quốc tếDANG PHAT TRADING CONSTRUCTION SURVEY CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG LAM
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2012-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:13:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0313894549
Tên viết tắtBKS ES
Tên quốc tếBKS ENGINEERING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÁI VĂN HÒA
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:24:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4652
4741
7730
4610
8532
2592
4330
7490
6209
7110
4390
7120
4322
4321
4329
3320
6201
3290
3312
9511
3314
3313
9512
3700
6202
4299
4101