NGÀNH NGHỀ: Xây dựng nhà để ở Tìm thấy 403337
Mã số thuế0315282975
Tên viết tắtLAM SON IMPORT EXPORT INVEST CO., LTD
Tên quốc tếLAM SON IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DƯƠNG NGUYỆT HÂN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:09:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4721
4730
4722
4772
5224
7730
7710
4312
4610
8130
8292
8211
8110
4330
7490
5229
8299
5225
5221
5222
7020
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
8219
3311
3312
3314
3319
3315
8230
6820
4933
4912
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0988 924 175
Mã số thuế2600643341
Tên viết tắtSONG LO TRANSPORT CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếSONG LO TRANSPORT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2009-11-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:12:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0983259446
Mã số thuế0500478210-001
Người đại diệnHỒ ĐÌNH TÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2017-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:26:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4511
4663
4752
4530
4520
7730
4312
1610
4513
4610
2592
4330
8299
7410
6810
2593
2599
1629
2022
1080
4299
4101
Phone0989047785
Mã số thuế5801274107
Người đại diệnLÝ TUYẾT THANH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2015-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:45:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0222389653
Mã số thuế2301019921
Người đại diệnVŨ VĂN PHÚC
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2018-02-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:42:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4543
4530
4520
7730
1610
7911
8130
5510
4330
7490
7810
5229
5210
6810
4322
3320
5610
8219
1623
2395
2814
1622
3100
1621
2610
2817
2620
2930
2391
1920
1629
2220
2392
2394
3830
3811
6820
4933
4932
4931
8121
8129
421
4299
4101
3822
3821
Phone0942024898
Mã số thuế1001073429
Người đại diệnTỐNG MINH HƯNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quỳnh Phụ - Hưng Hà
Ngày thành lập2015-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:43:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone2600618
Mã số thuế0200962886
Người đại diệnPHẠM THỊ THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2009-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 20:28:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4773
2396
4312
5621
7420
5210
4322
4321
1410
5610
4311
1701
3100
1629
0118
4933
4931
4101
Phone0433542626
Mã số thuế0106657130
Người đại diệnVŨ THỊ THU TRANG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:41:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4620
4652
4632
4641
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4753
4742
4722
4772
4543
4530
4520
1030
1010
1020
7710
4312
7820
7830
7911
4610
8130
7990
8292
8560
5510
7912
8559
4330
7810
6209
8299
4390
5210
4322
4321
4329
6201
1410
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1392
1075
8230
6202
4933
4932
422
421
4299
4101
1061
3900
3822
5820