NGÀNH NGHỀ: Xây dựng nhà để ở Tìm thấy 403337
Phone0972123589
Mã số thuế2500738938
Tên quốc tếKGROUP ENVIRONMENT AND MECHANICAL THERMAL ELECTRICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIM VĂN HUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T10:09:55
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4791
5224
7730
7721
7710
4312
6312
5621
4610
8531
8532
8560
2431
2592
8559
4330
7490
6209
8299
7110
7410
7020
0810
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
7310
2591
2395
2814
1701
2511
2816
2593
2731
3511
3290
2610
2813
2620
2710
2513
2013
2640
2599
2220
2022
2740
2651
2630
2670
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
8230
3512
6202
6820
4933
5022
4931
5011
8129
4229
4221
4212
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Phone0974579112
Mã số thuế0318941418
Người đại diệnĐỖ NGỌC QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T16:40:29
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4312
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailthuanphatjsc.info@gmail.com
Phone0985375199
Mã số thuế0111046017
Tên viết tắtTHUAN PHAT DEG.,JSC
Tên quốc tếTHUAN PHAT DEVELOPMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THÙY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T19:39:53
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4663
4752
7730
4312
4610
4330
8299
4390
4322
4321
3320
7320
4311
7310
2395
2816
1622
2011
2824
2029
2022
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0828189998
Mã số thuế0318940333
Tên viết tắtMKTIC
Tên quốc tếMINH KHOI TRADE AND INVESTMENT CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T16:41:04
Mã Tên ngành nghề
4633
4620
4723
4773
4772
5224
4312
1101
8211
5510
4330
7010
8299
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
4311
8219
7310
3290
1102
2790
3314
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone028628000240974798798
Mã số thuế0318940654
Tên viết tắtTHUAN KIEU CONSTRUCTION DESIGN CO., LTD
Tên quốc tếTHUAN KIEU CONSTRUCTION DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THÚY KIỀU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T15:40:10
Mã Tên ngành nghề
4662
4663
4312
2592
4330
7490
7110
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailxaydungthekhang25@gmail.co
Phone0987707294
Mã số thuế1602196785
Tên viết tắtTHE KHANG CONSTRUCTION SERVICES TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTHE KHANG CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÊ HẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T14:40:39
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
6312
7911
4513
4610
7990
7912
4330
6209
6619
7110
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
6201
4311
7310
8230
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailctytanhungthanglong@gmail.co
Phone0913884406
Mã số thuế3901358981
Người đại diệnLÊ VĂN PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T13:40:02
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4663
4773
7730
4312
8130
4330
0810
0220
6810
4322
4321
4329
0321
0322
4311
1629
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0984797006
Mã số thuế2100697275
Người đại diệnNGUYỄN VŨ KHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T10:09:57
Mã Tên ngành nghề
4649
4653
4511
7730
7710
4312
4610
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
3511
2220
3312
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtrongtruongson.new@gmail.co
Phone0979385567
Mã số thuế2902223343
Tên quốc tếSX&DVTM MINH NHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T16:40:32
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4690
4663
4759
4752
4761
4312
4610
1812
4330
1811
4322
4321
4329
4311
8219
2395
1622
3100
2392
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhdchanoi.jsc@gmail.com
Phone0989989547
Mã số thuế0111046539
Tên viết tắtHUY DAT INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếHUY DAT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NGỌC ĐỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T19:40:01
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4774
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4763
4722
4764
4751
4530
4520
5224
5310
7730
7710
5320
7820
7830
4610
1812
6399
6622
6209
5229
8299
5225
5222
6499
5912
5911
7020
6190
9200
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
6201
4311
7310
1709
1104
1629
3312
9511
9512
3812
3811
8230
6202
4933
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5820