NGÀNH NGHỀ: Xay xát và sản xuất bột thô Tìm thấy 20882
Mã số thuế2901416215-003
Người đại diệnPHẠM VĂN QUYỀN
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:26:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4661
4511
4641
4663
4530
4520
1030
1010
1020
7710
4312
7830
7911
4610
8531
7990
8560
5630
7912
851
8520
4330
6492
7490
9321
8299
4390
0220
5210
4322
4321
3320
5610
4311
1073
1071
1040
3100
2825
2710
1075
2012
2013
2211
2212
1629
2790
1080
1079
1062
3312
8230
0125
0112
4933
422
421
4101
1061
Mã số thuế0312674420
Người đại diệnNGUYỄN BÁ NAM
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2014-03-05
Thay đổi giấy phép2023-07-18 08:23:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0313840462
Tên viết tắtMY FARM
Tên quốc tếMY FARM VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Thị Ngọc Dung
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-06-02
Thay đổi giấy phép2023-07-17 18:34:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4722
1030
4610
8292
5630
7490
7410
7020
5610
0131
7310
1080
8230
0121
0126
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
1061
Phone02413853196
Mã số thuế2300568100
Người đại diệnTRƯƠNG KHẮC TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2010-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:56:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0982912990
Mã số thuế1501094586
Tên quốc tếMP AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ HỒNG NGA
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2018-11-22
Thay đổi giấy phép2023-07-16 20:31:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4773
4721
4722
0146
0145
0141
1030
1010
4610
0162
0163
0161
5210
0131
0132
1080
1062
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
1061
0164
Phone0944458888
Mã số thuế2400756073
Người đại diệnTRẦN VĂN VIỆT
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2015-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:29:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4663
4759
4752
0146
0145
0141
1030
1010
1610
8299
0220
0231
1623
1622
3100
1621
1629
1910
1080
3830
3811
0230
0121
0113
0114
0111
0112
0210
1061
3821
Mã số thuế3801155145
Người đại diệnĐỒNG XUÂN SÁU
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Chơn Thành
Ngày thành lập2017-08-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:33:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4661
4620
4632
4641
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4312
7490
6619
7110
6920
7410
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1040
1520
1392
3290
1079
1062
3530
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4932
421
4299
4101
1061
3822
3821
Phone0923455553
Mã số thuế3800821057
Người đại diệnTRẦN THỤY NHƯ ÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lộc Ninh - Bù Đốp
Ngày thành lập2012-02-16
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:55:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4752
0146
1030
1010
1020
7710
4312
7911
7912
0162
5229
0161
6619
7110
0810
0610
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0892
5210
721
5610
0131
2395
1040
3212
3211
03224
1920
1080
2392
8230
0125
0117
0119
0124
0122
0118
0210
4933
5022
5012
4932
4931
5011
422
421
4299
1061
0164