NGÀNH NGHỀ: Xay xát và sản xuất bột thô Tìm thấy 20882
Phone0437667408
Mã số thuế0105901749
Tên viết tắtTINTHANH INVETRA CO., LTD
Tên quốc tếTIN THANH INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Mai Lan
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2012-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:58:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4774
4773
4771
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4764
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7740
7710
4312
1610
5621
4610
5629
1812
5510
5630
2431
4330
1313
7490
8299
4390
1811
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1623
2395
1701
1073
1071
1709
1040
1622
1104
1702
1392
1074
1075
2023
2391
1420
2220
2410
1311
1080
1079
1062
1430
1312
2392
2394
422
421
4299
4101
1061
Mã số thuế0105246385
Tên quốc tếTHONG VIET JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2011-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:52:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4661
4620
4632
4663
5224
7730
46101
5229
5221
5222
4390
0899
0810
5210
4321
4329
2399
1910
3250
1080
4933
4912
5022
5012
4911
5021
5011
422
421
4299
4101
1061
Mã số thuế0106036694
Tên viết tắtMS PRO CO .,LTD
Tên quốc tếMINH SANG PRODUCTION SERVICES AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH SÁNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:05:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0900216185
Tên viết tắtHIEN THANH CO., LTD
Tên quốc tếHIEN THANH FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH PHONG
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập1993-12-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:10:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4641
4773
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
5621
7911
4610
8533
8531
8532
5629
7990
1812
5510
5630
7912
4330
7490
9321
9103
9000
9329
4390
1811
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone6274327/ 0903434220-
Mã số thuế0101582594
Tên viết tắtCANTECH.,JSC
Tên quốc tếCHEMICAL APPLICATION AND NEW TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG QUANG DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2004-12-01
Thay đổi giấy phép2023-07-02 00:03:07
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4759
4773
4719
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5510
2592
4330
7490
0162
0910
8299
9000
7410
7020
3600
4322
4321
4329
3320
5610
0131
4311
1622
3100
1621
2011
1075
1080
3312
3314
3700
3812
3811
0121
0128
0118
4933
4931
422
421
4299
4101
1061
Phone0947121699
Mã số thuế2802455076
Người đại diệnTRỊNH ĐỨC TÂM
Ngành nghề chínhChế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2017-04-27
Thay đổi giấy phép2023-07-19 02:47:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4632
4690
4723
4719
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
5621
5629
5630
8299
5610
1103
1104
1075
1079
1062
1061
Phone0978039839
Mã số thuế1201528828
Người đại diệnNguyễn Anh Tuấn
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cái Bè
Ngày thành lập2016-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:32:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế4201656173
Người đại diệnTRẦN VĂN LƯƠNG
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2015-08-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:51:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone024 66596322
Mã số thuế0108104371
Tên viết tắtTDT 345 GIA PHAT ., JSC
Tên quốc tếTDT 345 GIA PHAT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO NGỌC DŨNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2017-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:55:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4764
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
5621
7911
4610
8532
8130
7990
8292
8211
8560
5630
9610
7912
8551
8552
9620
1313
9311
9321
0162
5229
8299
0240
9633
9632
0163
0161
5920
5912
7110
7420
5911
9000
7020
0220
0231
0311
0312
7120
7320
5610
0131
0321
0322
7310
0170
1103
1073
1071
1040
1104
1072
03224
1621
1392
1074
1075
2930
1102
1200
1311
1080
1062
1391
1312
9523
9524
9521
9522
3812
3811
0230
8230
0121
0126
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
8121
8129
1061
0164
3821
Phone0982060887
Mã số thuế1701954253
Người đại diệnBÙI CÔNG LUYỆN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2014-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:38:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4742
4763
4722
4772
4764
4543
0146
0149
1050
1030
1020
7722
7729
7730
7721
7710
7911
1812
5510
5630
7912
9620
5914
9312
9329
1811
3320
1410
5610
1103
1701
1709
3240
1104
3230
1702
2023
2220
1062
1820
0118
1061