NGÀNH NGHỀ: Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Tìm thấy 30277
Phone0907774045-091629732
Mã số thuế1401904491
Tên viết tắtCTY TNHH MINH LỢI LẤP VÒ
Người đại diệnNguyễn Thành Lập
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 5
Ngày thành lập2013-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:09:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0917385559
Mã số thuế3001940587
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kỳ Anh
Ngày thành lập2015-10-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:14:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0862883063-090995046
Mã số thuế0313403416
Tên viết tắtSIET JSC
Tên quốc tếSAI GON INVESTMENT AND ENVIRONMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC CHIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-08-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:42:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4652
4632
4663
4312
6312
1812
6399
4330
7490
6209
6619
7020
6110
6190
6120
4390
1811
3600
7120
4322
4321
4329
6201
721
7320
7220
4311
3830
3700
3811
6202
6820
422
4299
4101
6311
3900
3822
3821
Phone02183852103
Mã số thuế5400443125
Tên viết tắtDA GIANG LTD CO
Tên quốc tếDA GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MINH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2013-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:08:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4651
1030
4312
5621
7990
5510
5630
9610
7912
9329
0510
0520
5610
4311
2012
2029
1629
1080
1079
3812
3811
4933
4932
5021
421
4299
3822
3821
Mã số thuế0104908195
Tên viết tắtHPN CO., LTD
Tên quốc tếHOANG PHU NGUYEN REAL ESTATE SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC VĨNH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2010-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:38:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone(08) 3957 5459
Mã số thuế0312236378
Tên viết tắtDET JSC
Tên quốc tếDOANH TIN ENGINEERING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG NGỌC LONG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2013-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 20:21:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
4651
4652
6209
7110
4322
4321
4329
3320
6201
721
3312
9511
3314
9512
9521
9522
3700
6202
8129
4299
4101
6311
3822
3821
Phone0303843317
Mã số thuế2700611872
Tên viết tắtHPDTCO ., JSC
Tên quốc tếHIEP PHAT DAI THANH INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUỐC CHÍ
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Sơn - Yên Khánh
Ngày thành lập2011-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:17:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
46592
4659
46591
4651
4620
4511
4632
4641
4663
4541
2396
1030
7730
77101
46101
7911
85322
7912
2592
4330
61901
6499
9329
18110
55101
56101
7310
11041
1629
95220
3830
3812
3811
5022
4932
4299
3822
38210
Phone0899 325622
Mã số thuế3603481549
Tên viết tắtCHIN CHIN JSC
Tên quốc tếCHIN CHIN TRADING CONTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH HẬUCHU VĂN THẾ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2017-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:12:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4620
4663
4530
4520
2396
0146
7710
4312
4513
4610
8531
7912
851
5229
6619
0810
5210
4321
5610
4311
2395
2399
2410
2100
3311
3312
0128
4933
5022
422
421
4299
4101
3822
3821