NGÀNH NGHỀ: Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Tìm thấy 30277
Phone01659516999
Mã số thuế5701715647
Tên viết tắtCÔNG TY CẢNH THỦ
Người đại diệnĐỗ Văn Cảnh
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2014-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:10:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4663
4752
4773
5224
4312
2592
5229
0899
0722
0710
5210
4311
2011
2013
2211
3811
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
3822
Phone0986793659
Mã số thuế0107428937
Người đại diệnLÊ HOÀI PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:55:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0909006284
Mã số thuế0314222451
Tên viết tắtBCH VN CO., LTD
Tên quốc tếBILLION CHEMICAL VIET NAM NEW MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN THỌ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2017-02-09
Thay đổi giấy phép2023-07-18 22:36:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0972935997/097949626
Mã số thuế0106801546
Tên viết tắtHDTS TRADING CO., LTD
Tên quốc tếHOANG DAO THIEN SON TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN ĐẠO
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:50:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4753
4742
4722
4751
4541
4530
4542
4520
5224
7730
7710
1610
5621
4513
4610
5629
1812
5510
2432
2431
2592
4330
5221
4390
1811
0810
0220
0231
0311
0312
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
2591
1623
2511
2731
2732
2750
1622
1520
1621
1392
2420
2610
2813
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2391
2393
2599
1629
2410
2733
2740
2812
2630
1430
1512
2392
3530
3510
3319
3315
3830
3700
3811
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone38655295
Mã số thuế0312391006
Tên viết tắtMTP GREEN CO., LTD
Tên quốc tếMTP GREEN PRODUCTS DEVELOP COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MAI PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2013-07-29
Thay đổi giấy phép2023-06-21 19:58:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4721
4711
4753
4722
4751
4541
1020
7710
7820
7830
7911
4610
8532
5629
8130
8292
8211
5630
7810
5229
9700
6120
5210
4322
4321
7320
5610
8219
7310
1623
1622
1621
2029
9511
9521
8230
6820
3822
Mã số thuế0313128470
Người đại diệnNGUYỄN TRẦN BÍCH NGỌC
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-20 23:02:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4722
4772
5224
1020
7710
4312
6312
7830
4610
7990
8292
5510
4330
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0311
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1623
1622
1621
3290
1629
2220
1512
3812
3811
0210
6202
6820
4933
4932
422
421
4299
4101
6311
3822
3821
5820
Phone0866568976
Mã số thuế0313744550
Người đại diệnLÊ THỊ THANH LOAN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cần Giờ
Ngày thành lập2016-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:22:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
7830
7911
8130
1812
5510
5630
6492
9311
5229
5920
5912
6619
7420
5911
7020
1811
4322
4321
1410
5610
4311
8219
7310
1399
1392
3290
2013
1629
1512
2392
3312
9511
9512
3315
3812
3811
1511
8230
0210
6820
4933
5022
4932
3900
3822
3821
Mã số thuế0312048550
Tên viết tắtVIEN NEN A CHAU IETSP CO.,LTD
Tên quốc tếVIEN NEN A CHAU IMPORT EXPORT TRADING SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG ĐÌNH PHONG
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2012-11-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:45:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4663
4312
0810
0220
0231
4311
1623
1702
3290
2815
2513
2012
2812
1080
3830
3812
3811
0210
4933
5022
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0988446677
Mã số thuế1801603530
Tên viết tắtCÔNG TY CP KING LINH CHI
Tên quốc tếKING LINH CHI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN THỚI
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2018-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:52:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4641
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
7710
1610
5621
4610
5629
5630
7490
0163
0161
0220
0231
0892
3600
5210
7120
5610
0131
0132
0321
0322
1040
1622
1104
3100
3290
1075
2012
2029
1629
1080
1079
2021
2100
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0118
0210
0150
4933
5022
0164
3900
3822
3821
Phone+84-3-33842.368
Mã số thuế5701355874
Tên viết tắtTUAN CHAU ICT J.S.C
Tên quốc tếTUAN CHAU INVESTMENT CONSTRUCTION AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO MINH SẢN
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2010-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:30:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4663
4719
1030
1010
1020
4312
5590
7911
5629
7990
5510
5630
9610
7912
9620
4330
9312
9311
9321
5229
5222
9639
6499
9329
4390
4311
3812
3811
5022
5012
4932
5021
5011
4299
4101
3900
3822
3821