NGÀNH NGHỀ: Bán buôn đồ ngũ kim Tìm thấy 324
Phone0982236565/098299088
Mã số thuế2300783154
Tên viết tắtXL&NT DUONG TUNG., JSC
Người đại diệnLÊ VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2013-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:33:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone038 3848037
Mã số thuế2900807456
Tên viết tắtVINH AN IDE; JSC
Tên quốc tếVINH AN INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TÀI THU
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam II
Ngày thành lập2007-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:58:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
46637
4659
4620
4663
4723
4711
1030
1010
7722
7729
7730
77302
77101
7721
7710
4312
8531
8532
4330
9321
7110
9319
7020
4390
55101
0810
0220
0231
5210
7120
6810
4322
4321
4329
56101
4311
1075
1079
0232
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0972446656
Mã số thuế2600759096
Tên viết tắtCÔNG TY CP TMPT HOÀNG AN
Tên quốc tếHOÀNG AN TRADE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THUÝ NGA
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa
Ngày thành lập2011-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:46:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
4649
46637
46636
46633
46614
46634
46592
4659
46530
46510
4661
4511
46635
46520
4652
4632
4690
46631
46624
46639
46613
46632
4711
4541
4542
4520
1610
25920
6622
4321
3320
1622
3100
1621
2610
2620
2640
2630
3312
4933
4932
Mã số thuế0401500289
Tên viết tắtLAM VIET A CO.,LTD
Tên quốc tếLAM VIET A COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2012-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:48:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201108109
Tên viết tắtLAI THANH CO.,LTD
Người đại diệnLẠI HỢP THÀNH
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-08-12
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:09:23
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46614
46623
46634
46697
46622
46635
46631
4641
46639
46613
46632
4541
4543
4530
43120
79200
43300
82990
0810
4322
43210
23950
16220
23920
2394
35102
4933
5022
49312
49321
49329
5021
42900
4101
Phone0313880568
Mã số thuế0200791461
Tên viết tắtEASTERN SEA COMMERCIAL CO
Tên quốc tếEASTERN SEA COMMERCIAL, IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG ĐÔNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2008-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:54:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46693
4669
46699
46637
46636
46633
46614
46634
46592
46594
46510
46697
46696
46497
46622
46635
46520
4632
46329
46631
46639
46613
46632
4530
5224
5310
4312
5320
79110
4513
25920
8299
1811
0810
5210
52292
1410
4311
1701
1040
31001
2211
20290
2212
2220
23942
4933
51200
4931
41000
Phone0972204013
Mã số thuế3701797886
Tên quốc tếGIAI LOI TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTỪ THỊ PHỤNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2010-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:48:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0313941638
Mã số thuế0201123932
Tên viết tắtV.M.I.D CO
Tên quốc tếV.M.I.D MARITIME INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT TUẤN
Ngành nghề chínhDạy nghề
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:58:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46499
46637
46636
46633
46634
46599
46510
4511
46622
46635
46520
46631
46632
45120
4541
45200
5224
78301
85322
52291
25920
78100
82990
52219
5222
5210
52292
73100
33150
82300
4933
5022
5012