NGÀNH NGHỀ: Bán buôn đồ ngũ kim Tìm thấy 324
Phone(0210) 3889 594
Mã số thuế2600339895
Tên quốc tếTAY BAC PHU THO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH SÁNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2001-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:23:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
46622
46635
46631
46639
46632
77301
77309
77303
77302
77101
77109
4312
4330
7110
0810
4322
4321
4329
56101
55103
4311
4933
422
42102
4299
4101
Phone0906881166
Mã số thuế1702050814
Tên viết tắtCTY TNHH MTV KIM ĐIỀN KL
Người đại diệnLÂM VĂN TIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2016-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:58:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46623
46634
46592
46599
46591
4653
46594
4651
46697
46622
46635
4652
46204
46322
4690
46631
46639
46632
52243
52244
52242
52241
10203
10202
77309
77303
77302
4312
2592
03221
03222
4311
03224
49331
49332
50221
50222
Phone0978640112/098511155
Mã số thuế2600726252
Tên viết tắtCHIẾN THƠM CO., LTD
Tên quốc tếCHIẾN THƠM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH CHIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2011-03-09
Thay đổi giấy phép2023-07-02 17:12:18
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46634
46592
46635
46631
46639
46632
4759
47521
47525
47523
47522
47529
47524
4312
4330
4390
4322
4321
4329
4311
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0309147745-003
Người đại diệnTRẦN DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ ngũ kim
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2010-11-10
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:34:47
Ngành nghề
Mã số thuế0201036292
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THẮNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-01-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 00:19:14
Tên ngành nghề
46699
46495
46637
46636
46633
46634
46592
46599
4511
46622
46635
46631
46639
46613
46632
4512
4520
5224
77302
4312
4513
52299
25920
5222
5210
4311
3314
3315
4933
422
421
4299
41000
Mã số thuế0201089576
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-06-26
Thay đổi giấy phép2023-07-01 15:03:00
Tên ngành nghề
4669
46637
46633
46310
46592
4659
46599
4661
46622
46201
46204
4632
46631
46632
4530
5224
77302
43120
5210
8230
4933
5012
49321
5011
42900
Phone02103 812056/0939989
Mã số thuế2600724939
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN ÁI
Ngành nghề chínhBán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-02-22
Thay đổi giấy phép2023-07-03 11:55:25
Phone0210 3826787
Mã số thuế2600421130
Tên viết tắtCÔNG TY SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH
Tên quốc tếHA ANH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THANH TÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2008-03-13
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:26:55
Tên ngành nghề
46495
46637
4633
46326
46636
46633
46496
46692
46202
46623
46634
46592
46599
46591
46530
46594
4651
4511
46691
46323
46497
4634
46622
46635
46412
4652
46201
46631
4641
46639
46632
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
5621
4513
5629
5510
2592
4330
0220
0231
4322
4321
4329
1410
5610
4311
8219
7310
2591
2593
1622
31001
1621
1392
16291
1393
1062
0230
4933
422
421
4299
4101
1061
Phone0986021188
Mã số thuế2400798267
Tên viết tắtGOLDEN Đ.B.G CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM GOLDEN Đ.B.G COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN ĐỒNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2016-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:50:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46637
4633
46636
46633
4662
46634
46591
4511
46635
46631
46639
46632
4512
4312
5621
4513
5629
52291
52299
5630
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
52292
46102
5610
4311
4933
5022
5012
49321
4931
422
421
4299
4101