NGÀNH NGHỀ: Bán buôn đồ ngũ kim Tìm thấy 324
Phone0912292314
Mã số thuế2400550410
Người đại diệnĐẶNG THỊ XUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:56:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0316593373
Mã số thuế0201044039
Tên viết tắtNAVICO.
Tên quốc tếNAM VIET COMMERCIAL AND CONSTRUCTION INSTALLATION CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TRỌNG TRÍ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:50:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46692
46614
46634
46592
4659
46599
4511
46622
46635
46631
46639
46613
46632
4512
7730
4312
4513
30110
43300
74909
69101
71101
7110
71109
43900
4322
43210
4311
2395
33150
421
42900
41000
Mã số thuế0200844152
Tên viết tắtHAI PHONG INDIMEX.
Tên quốc tếHAI PHONG INDUSTRY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐÌNH HOAN
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2008-01-31
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:57:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46699
4649
46637
46633
46494
46413
46692
46592
46591
4661
46493
4511
46622
46635
46412
46611
46520
46631
4663
46613
47735
47593
47599
47739
47733
47711
4741
47300
47722
4512
47530
47524
4541
45200
5224
46101
79110
4513
52299
79200
79120
3011
3012
25920
43900
55101
08101
07300
07100
5210
43221
43210
55103
13290
13220
2211
25999
2212
1629
2220
33150
38301
4933
5022
5012
49312
49321
49329
5021
5011
41000
Phone05103550055
Mã số thuế4000809341
Người đại diệnDƯƠNG VĂN THẢNH
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Núi Thành
Ngày thành lập2011-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:05:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế3701847512
Tên quốc tếTU DUC WOOD CO., LTD
Người đại diệnPHẠM THỊ ÁI NỮ
Ngành nghề chínhBán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2011-03-28
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:03:38
Phone01674545555
Mã số thuế3100981915
Người đại diệnTRẦN VĂN SỸ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2014-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:08:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46612
46637
46636
46633
46614
46623
46634
46592
46593
46591
4653
46594
46595
4651
46621
46622
46635
4652
46631
46639
46613
46632
4730
4512
4543
4520
77301
77309
77303
77302
77101
77109
4312
4513
4330
4390
55101
0810
0722
0730
0710
5210
56101
4311
49331
49332
5022
50121
422
421
4299
4101
Phone02403683901
Mã số thuế2400589111
Người đại diệnHOÀNG THỊ THÙY TRANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2012-03-05
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:50:37
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
4662
46634
46592
46635
46639
46632
47591
4759
47521
47525
47523
47522
47529
47524
4312
4330
4390
4322
4321
4329
4311
422
421
4299
4101
Phone0532216302
Mã số thuế3200518570
Tên viết tắtTCT
Tên quốc tếTANG CUONG THINH LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHAN CẢNH TĂNG
Ngành nghề chínhĐại lý bán hàng hóa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2011-12-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:11:35
Tên ngành nghề
46495
4649
46637
46331
46498
46636
46413
46614
46634
46592
46595
46510
4620
46493
4511
46497
46340
46635
4632
46631
4663
47110
4541
46101
55103
4933
Phone0982186348/091250992
Mã số thuế2600741187
Tên viết tắtHOÀNG PHƯƠNG DOOR CO LTD
Tên quốc tếHOÀNG PHƯƠNG DOOR COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-05-19
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:13:53
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
4511
45301
46622
46635
4652
46631
46639
46632
4512
45302
4520
52242
77301
77303
77302
7710
4312
46101
4513
45303
4330
4390
4322
4321
4329
4311
7310
2511
4933
49312
49321
422
421
4299
4101