NGÀNH NGHỀ: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Tìm thấy 792
Phone01638650999-01638746
Mã số thuế0800981418
Tên viết tắtHAI HA BBM CO.,LTD
Tên quốc tếHAI HA BUSINESS BUILDING MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2012-04-10
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:57:44
Tên ngành nghề
46495
46499
46636
46633
46496
46413
46634
46592
46209
46622
46412
4652
46204
4663
46632
4753
47524
77302
4312
5621
2592
4330
3600
4322
4321
55103
4933
4931
Phone01279113638
Mã số thuế2400610596
Người đại diệnNGÔ THẾ ANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2012-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:59:16
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
46530
46510
46635
46520
46639
46632
47591
47593
47599
47521
47525
47592
47523
47594
47522
47529
47524
43120
4330
43900
43221
43222
43290
33200
43110
27102
27500
25991
26100
26200
26400
25999
27900
26300
33110
33120
33140
33130
49332
49339
42200
42102
42101
42900
41000
Phone031.3823183
Mã số thuế0201046290
Tên viết tắtHOANG TRACO
Tên quốc tếHOANG SPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN XUÂN HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 03:05:51
Phone0210 3772786
Mã số thuế2600380607
Tên viết tắtCÔNG TY HÀ ANH
Tên quốc tếHÀ ANH AQUICULTURE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG QUÂN
Ngành nghề chínhNuôi tôm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2007-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:27:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
46637
46203
46326
46636
46633
46202
46634
46209
46323
46635
46321
46201
46204
46329
46322
46631
46639
46632
0146
0145
1020
77301
77302
4312
0810
0891
0722
0710
0892
4322
4321
03221
03222
0321
4311
1080
4933
5022
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201135423
Tên viết tắtDMC.JSC
Tên quốc tếDUC MINH MECHANIC COMMERCE AND CONTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ KHOAN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:22:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46694
46699
46495
46637
46633
46494
46413
46692
46623
46634
46599
46591
46696
46497
46622
46635
46412
46322
46631
46491
46613
46632
4530
45200
5224
77302
43120
18120
25920
43300
64920
82990
18110
55101
0810
02210
08910
08920
5210
56101
55104
16230
16220
16210
33140
33130
4933
42102
42101
42900
Phone0297 391 06 63
Mã số thuế1702125548
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH THỦY
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Hiệp
Ngày thành lập2018-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:08:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0904 026 222
Mã số thuế2600667092
Tên viết tắtVan Thanh T & C., JSC
Tên quốc tếVan Thanh Trading & Construction Joint Stock Company
Người đại diệnNguyễn Thành Vạn
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2010-02-04
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:29:05
Tên ngành nghề
46633
46496
4511
46631
46632
47525
47524
4541
4543
4530
4542
4520
77301
77302
7710
43120
1610
8299
52219
0240
71101
71103
02210
7120
4322
4321
3320
43110
1622
3100
3312
02101
02102
4933
42200
42102
42900
41000
Phone0313731932
Mã số thuế0201138255
Tên quốc tếDUC PHUONG SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐỨC PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:15:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46496
46634
46622
46635
46631
46639
46632
77302
43120
1610
25920
43300
93120
93110
4322
43210
4329
33200
43110
7310
25910
16230
25110
25991
16220
3100
16210
32900
25999
16291
95240
4933
42200
421
42900
41000