NGÀNH NGHỀ: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Tìm thấy 792
Mã số thuế0201133112
Tên viết tắtQUANG MINH CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếQUANG MINH CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DƯƠNG
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2010-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:04:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0201079835
Tên viết tắtDOAN BINH MINH TS.,JSC
Tên quốc tếDOAN BINH MINH TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN VĂN BÌNH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-05-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:07:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46699
46495
46637
46636
46633
46414
46496
46413
4662
46592
46599
46591
46697
46696
45301
46497
46622
46412
46631
46411
46632
43120
0710
17010
4933
5022
41000
Phone0313850088
Mã số thuế0200786817
Tên viết tắtPHUTRUNGCO
Tên quốc tếPHU TRUNG COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO VĂN CHUNG
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2008-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-08 06:35:43
Mã số thuế2300764225
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾN
Ngành nghề chínhCung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2012-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:12:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone053 3560985
Mã số thuế3200282886
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH LƯƠNG QUANG
Tên quốc tếLUONGQUANG LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2008-01-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:28:12
Tên ngành nghề
46694
46495
46331
46332
46633
46623
46592
46591
4651
45111
46697
45301
46621
46497
46622
46695
46631
4663
45119
46632
4520
52242
2396
77101
77109
16101
45131
45303
45139
851
4330
9321
7810
4390
08101
0810
0220
0231
07229
07100
52109
52101
43221
4321
4329
56101
1623
16220
31001
31009
35302
2599
16291
16292
2410
3312
38301
38302
01260
01250
01282
01240
0129
4933
422
42102
4299
4101
Phone0903600134
Mã số thuế1702136268
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV DV TIẾN PHÚC AN
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2018-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:56:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0978640112/098511155
Mã số thuế2600726252
Tên viết tắtCHIẾN THƠM CO., LTD
Tên quốc tếCHIẾN THƠM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH CHIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2011-03-09
Thay đổi giấy phép2023-07-02 17:12:18
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46634
46592
46635
46631
46639
46632
4759
47521
47525
47523
47522
47529
47524
4312
4330
4390
4322
4321
4329
4311
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0200982191
Tên viết tắtBAC HAI PAPER.
Tên quốc tếBAC HAI PAPER LIMITED COMPANY
Người đại diệnQUÁCH VĂN THIẾT
Ngành nghề chínhSản xuất bao bì bằng gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-09-10
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:23:35
Tên ngành nghề
46699
46636
46633
46692
46634
46599
46697
46622
46632
43120
1812
3011
3012
43300
74909
82990
02400
43900
1811
6810
4322
43210
43110
17021
16230
22201
17010
17022
33150
4933
49312
49321
49329
42200
42102
42900
41000
Mã số thuế0201106493
Tên viết tắtCHI ANH TRANCONCO
Tên quốc tếCHI ANH TRANSPORT AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnBùi Hữu Phong
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-08-03
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:19:57
Tên ngành nghề
4669
46637
46636
46633
46592
4659
4661
46622
46631
46613
46632
45200
5224
77309
77302
7710
43120
78200
78301
52299
43300
82990
43900
5210
4322
43210
43110
16220
4933
42200
42102
42900
41000