NGÀNH NGHỀ: Bán buôn sơn, vécni
Tìm thấy 569
| Mã số thuế | 0201117216 |
| Tên viết tắt | TUAN TRANG TRADCO.,LTD |
| Tên quốc tế | TUAN TRANG TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LA THỊ KIM |
| Ngành nghề chính | Bán buôn sắt, thép |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh |
| Ngày thành lập | 2010-09-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 13:28:20 |
| Phone | 0989195842 |
| Mã số thuế | 2600745512 |
| Tên viết tắt | AN THÁI PHÚ THỌ JSC |
| Tên quốc tế | AN THÁI PHÚ THỌ JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TẠ ĐÌNH THAU |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy |
| Ngày thành lập | 2011-06-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 17:08:06 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 0401492648 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV THANH VÀ CỘNG SỰ |
| Tên quốc tế | THANH VA CONG SU COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐOÀN DUY THANH |
| Ngành nghề chính | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2012-05-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 05:11:20 |
| Phone | 0905141007 |
| Mã số thuế | 0401410740 |
| Tên viết tắt | MINH PHÚC WOOD |
| Tên quốc tế | MINHPHUCWOOD LTD., CO |
| Người đại diện | LƯƠNG DUY MINH |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2011-03-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 07:47:27 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0984668789 |
| Mã số thuế | 2600728482 |
| Tên viết tắt | ĐẠI PHÁT .,JSC |
| Tên quốc tế | ĐẠI PHÁT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ THỊ TRINH |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2011-03-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 12:50:44 |
| Phone | 0935968656 |
| Mã số thuế | 3100719516 |
| Người đại diện | NGUYỄN THÁI BÌNH DƯƠNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2011-03-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 02:54:44 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02403838686 |
| Mã số thuế | 2400631099 |
| Người đại diện | TRẦN HUY LÂM |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam |
| Ngày thành lập | 2012-12-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 06:07:44 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0985 138 669 |
| Mã số thuế | 2300778644 |
| Người đại diện | Nguyễn Hữu Hải |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2013-05-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 01:45:43 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0918 009 246 |
| Mã số thuế | 1702126090 |
| Người đại diện | VŨ THỊ THÙY LINH |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Phú Quốc |
| Ngày thành lập | 2018-05-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 03:54:14 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 01685141448 |
| Mã số thuế | 1702055072 |
| Người đại diện | HUỲNH CƠ THỤY |
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Phú Quốc |
| Ngày thành lập | 2016-07-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 03:47:29 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 46635 | Bán buôn sơn, vécni |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
- « Trang trước
- 1
- …
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- …
- 57
- Trang sau »