NGÀNH NGHỀ: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác Tìm thấy 331
Phone0986096588 09752456
Mã số thuế5000847081
Người đại diệnPHÙNG QUỐC THẮNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2018-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:28:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
46495
4633
4662
46592
46591
4653
4651
46611
4652
4663
4759
4752
47733
4761
4530
4520
5224
2396
77301
77303
77302
7710
4312
8130
5510
4330
5229
0990
5222
0810
5210
43221
4321
3320
5610
2395
2391
2393
2392
3312
3314
3700
0118
4933
422
42102
4299
4101
3822
3821
Phone0903545445
Mã số thuế0401347457
Tên viết tắtHOANG DAI NAM CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG DAI NAM TRADE & SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH SƠN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2010-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:42:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0167 637 3756
Mã số thuế2500437786
Người đại diệnLÊ HỒNG KHANH
Ngành nghề chínhBán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2011-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-17 09:42:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0983205236
Mã số thuế0800454475
Người đại diệnĐỖ VĂN HẠNH
Ngành nghề chínhGiặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2008-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:00:37
Ngành nghề
Mã số thuế0200762189
Người đại diệnVŨ THỊ ĐỖ HOÀNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2007-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:09:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
46699
46499
4633
46636
46633
46496
46494
46692
4662
4659
46591
4620
4511
46697
46497
46611
46201
4632
46322
46631
4641
46639
46632
4512
4530
4513
52222
52219
55101
5210
5610
4933
5022
4931
5021
5011