NGÀNH NGHỀ: Bán buôn thủy sản Tìm thấy 435
Phone05113924050-244798
Mã số thuế0400459126
Tên viết tắtNHAT HOANG SEAFOODS
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH THANH
Ngành nghề chínhBán buôn thủy sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2004-02-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:26:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐã chuyển sang tỉnh khác
Phone0210 3772786
Mã số thuế2600380607
Tên viết tắtCÔNG TY HÀ ANH
Tên quốc tếHÀ ANH AQUICULTURE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG QUÂN
Ngành nghề chínhNuôi tôm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2007-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:27:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
46637
46203
46326
46636
46633
46202
46634
46209
46323
46635
46321
46201
46204
46329
46322
46631
46639
46632
0146
0145
1020
77301
77302
4312
0810
0891
0722
0710
0892
4322
4321
03221
03222
0321
4311
1080
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0523512034
Mã số thuế3100262798
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LOAN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2000-10-17
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:10:40
Phone0904265994 - 01666
Mã số thuế2400760873
Người đại diệnHÀ THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhTrồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2015-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:04:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone05113816162
Mã số thuế0401421703
Tên viết tắtPST CO.,LTD
Tên quốc tếPHU SON TRANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG VÂN
Ngành nghề chínhKhách sạn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2011-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-08 13:38:55
Phone0912590357 0912690
Mã số thuế3100979433
Người đại diệnVÕ THỊ THÚY HẰNG
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bố Trạch
Ngày thành lập2014-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:17:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0200762189
Người đại diệnVŨ THỊ ĐỖ HOÀNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2007-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:09:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46699
46499
4633
46636
46633
46496
46494
46692
4662
4659
46591
4620
4511
46697
46497
46611
46201
4632
46322
46631
4641
46639
46632
4512
4530
4513
52222
52219
55101
5210
5610
4933
5022
4931
5021
5011
Phone(84) 2323797555
Mã số thuế3100974587
Tên viết tắtVNP
Tên quốc tếVIETNAM PROJECT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ NGỌC TÚ
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2014-02-19
Thay đổi giấy phép2023-07-03 09:43:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
46413
4659
4620
4511
4652
4632
46322
4663
4752
4773
47711
4722
8560
2592
7490
8299
0163
55101
0810
0722
0710
56101
0131
3520
2012
3510
3811
0121
0128
0119
0118
0210
3821
Phone0912 416 777
Mã số thuế3100963169
Người đại diệnHOÀNG VĂN LỠI
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2013-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:02:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0976032969
Mã số thuế2400548147
Tên quốc tếGREEN FIELDS DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2011-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:51:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46325
46203
4631
46202
4620
46323
46321
46201
46204
4632
46329
46322
4663
47524
1050
1030
1010
1020
4312
4330
7490
8299
36000
43221
4322
4321
4329
56101
55103
0321
0322
4311
1040
2815
28130
11041
2393
1080
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0210
4293
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821