NGÀNH NGHỀ: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt Tìm thấy 49
Phone053 3560985
Mã số thuế3200282886
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH LƯƠNG QUANG
Tên quốc tếLUONGQUANG LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2008-01-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:28:12
Tên ngành nghề
46694
46495
46331
46332
46633
46623
46592
46591
4651
45111
46697
45301
46621
46497
46622
46695
46631
4663
45119
46632
4520
52242
2396
77101
77109
16101
45131
45303
45139
851
4330
9321
7810
4390
08101
0810
0220
0231
07229
07100
52109
52101
43221
4321
4329
56101
1623
16220
31001
31009
35302
2599
16291
16292
2410
3312
38301
38302
01260
01250
01282
01240
0129
4933
422
42102
4299
4101
Phone0934361822
Mã số thuế0800990733
Người đại diệnPhạm Duy Dũng
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2012-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 22:16:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0934435566
Mã số thuế3100995587
Người đại diệnHỒ NAM HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2015-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:06:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46694
4669
46495
46496
4662
46592
46594
4651
4620
4511
46697
46696
46497
4652
46695
46631
4641
4663
46613
4752
4530
5224
46101
4330
4321
7310
2220
8230
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone05113550562 - 09035
Mã số thuế0401488641
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM & DV ĐỨC MINH TIẾN
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC MINH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2012-04-16
Thay đổi giấy phép2023-07-03 11:39:20
Phone0904949556
Mã số thuế3100994791
Người đại diệnĐÀM TUẤN ANH
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa
Ngày thành lập2015-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:11:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone05113829779
Mã số thuế0401448857
Tên viết tắtANDUYEN CO., LTD
Tên quốc tếANDUYEN TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TRỌNG HUÂN
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2011-10-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 15:17:09
Tên ngành nghề
46694
46693
46496
46204
46695
4663
4759
47224
4774
4771
4711
4741
47722
4753
77101
46101
55101
4322
56101
4101
Phone0526285568
Mã số thuế3100830881
Tên quốc tếMINH QUAN TRADING AND GENERAL CONSTRUCTION CO.,LTD
Người đại diệnLÊ THỊ YẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2012-02-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:53:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46694
46693
46325
46326
4631
46496
46494
46692
46592
4620
46622
46611
4652
46322
46695
46631
4641
4663
46632
4530
43221
4321
43290
4933
4932
4299
4101
Phone05112219225
Mã số thuế0401429558
Tên quốc tếNGUYEN TIEN MINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI THỊ KIM CHI
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2011-06-21
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:04:38
Mã số thuế0201130418
Tên viết tắtDAT VIET ITL JSC
Tên quốc tếDAT VIET INVESTMENT AND TRADING LAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THUỲ DƯƠNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-11-15
Thay đổi giấy phép2023-06-08 15:24:42
Tên ngành nghề
46694
46633
46414
46413
46614
4662
46634
46592
46593
46591
46595
45411
4511
46697
46696
45301
46622
46611
46322
46695
46631
46613
46632
4542
5224
77302
43120
79110
4513
52291
79120
25920
43300
82990
71103
08990
0810
3600
5210
68100
52292
46102
43110
25910
1623
2395
2511
35101
16220
1520
3100
1621
2420
2391
2410
1910
2310
2392
2394
68200
4933
5022
5012
5021
42200
42102
41000