NGÀNH NGHỀ: Bán buôn đồ uống không có cồn Tìm thấy 289
Phone0532210235
Mã số thuế3200294352
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH BÊ PHƯỚC
Tên quốc tếBEPHUOC LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM NHƯ PHƯỚC
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2008-12-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 03:15:31
Phone02406559906
Mã số thuế2400622400
Người đại diệnĐào Trọng Tuyến
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2012-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:43:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46324
46325
46495
46331
46332
46326
4631
46496
46592
46323
4652
46201
47591
4723
47592
4722
52242
77101
1101
1104
1102
20232
4933
Phone01688 337987 - 09895
Mã số thuế2400761958
Tên viết tắtAN TIEN CO.,LTD
Tên quốc tếAN TIEN LABOR PROTECTION AND STATIONERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN CẨN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2015-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:42:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
46332
4631
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
47722
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
4530
5224
5320
6312
5621
5629
8211
1812
5510
5630
4330
7010
6209
5229
5221
6110
6190
6120
4390
1811
5210
4322
4321
4329
6201
7320
5610
8219
7310
2610
1820
9523
9524
9511
3313
9512
9521
9522
9529
8230
6202
4933
Phone058825758
Mã số thuế4200711752
Tên quốc tếTHIEN TAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VINH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Khánh Hòa
Ngày thành lập2007-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 15:13:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0333685709
Mã số thuế5700586727
Người đại diệnĐOÀN VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2006-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:33:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46612
4649
4633
46332
4662
4653
45411
4511
46611
4652
4690
4641
46624
4663
46613
47593
47592
47892
4721
47411
47722
4761
4724
47734
47732
4530
5224
52243
52244
52242
1030
1020
7730
7710
4312
5621
7911
4513
5629
52291
7990
5510
5630
7912
2592
5229
5221
5222
0240
9329
0810
0311
0312
0892
5210
3320
46102
5610
55103
0321
1622
1621
1920
1062
4933
5022
5012
49312
4932
4931
5021
5011
4101
Phone0912 091 967 - 0129
Mã số thuế0200736968-001
Người đại diệnVŨ XUÂN CỬU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2013-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-02 01:43:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46331
46332
46592
46599
46594
46510
45111
46697
46497
46340
46321
46322
45119
45120
0144
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
46101
45131
45139
4330
4390
0810
0220
0311
0312
52102
52101
4322
4321
4329
56101
55103
0321
0322
4311
38301
38302
0121
0126
0125
0123
0119
0124
0122
0115
0210
49331
49332
5022
49321
422
421
4299
4101
Phone05113818168
Mã số thuế0401428730
Tên viết tắtKP MARINE
Tên quốc tếKHOI PHAT TRADING & MARITIME SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÁI DUY THANH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2011-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:54:26
Phone0983121026
Mã số thuế2400561740
Tên viết tắtDUC MINH I&TD CO.,LTD
Tên quốc tếDUC MINH INVESTMENT & TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY MINH
Ngành nghề chínhSản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:57:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46499
4633
46331
46332
46498
46492
46414
46496
46494
46413
46592
46593
4659
46591
46530
46594
46595
46510
46493
46497
46340
46412
46520
46411
4641
46491
47210
47229
4722
11010
28140
11030
28160
11042
1104
28180
32502
32900
28150
28130
28250
28260
2829
28299
28220
28240
28230
28170
28210
28291
28190
2710
35302
11041
11020
1200
28120
32501
12001
35301
3530
3830
38301
38302
3812
38129
38110
38121
42200
421
42900
3822
38229
38210
38221