NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 367
Phone(0210) 3833 233
Mã số thuế2600674727
Tên viết tắtCông ty Minh Huệ.
Tên quốc tếMinh Hue Trading Company Limited
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUỆ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2010-04-27
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:04:01
Tên ngành nghề
4649
4633
46326
46413
46692
46592
4659
46594
4620
4511
46497
46622
46635
4652
46322
46411
4663
47733
4530
5224
4312
46101
2592
1811
55101
0220
0231
4322
4321
4329
56101
7310
0230
4933
4932
4931
Phone0902754295
Mã số thuế0401448416
Tên viết tắtVNTC
Tên quốc tếDAVINA GLOBAL CULTURE TOURISM LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH VÂN
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2011-10-05
Thay đổi giấy phép2023-07-01 15:44:40
Tên ngành nghề
4649
46498
46494
46202
46491
4762
47733
4761
4791
47734
47640
7722
7729
7721
7710
5621
7820
78301
7911
85322
5629
7990
7912
8551
8552
7490
9329
46102
7320
7220
5610
7310
1820
8230
Phone05113833133
Mã số thuế0400679837
Tên viết tắtVF CO.,LTD
Tên quốc tếVIET FUTURE CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC TOẢN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2008-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:27:22
Phone0612222258
Mã số thuế3602351603
Tên viết tắtAPD JSC
Tên quốc tếAN PHUOC DU JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN CHÍ ĐỨC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2010-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:48:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
4633
46692
46202
46623
46592
4651
46209
4511
46622
4652
46201
46204
4632
4663
47733
4711
4541
4543
4530
4312
46101
4330
4322
4321
421
4299
4101
Mã số thuế2400431942
Người đại diệnTRẦN BÙI ĐẢM
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2009-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:47:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46496
4662
4663
4752
47592
47733
4312
1610
7911
4610
85322
7990
7912
8299
4390
4311
7310
1622
31001
1621
1629
4933
4932
4299
4101
Phone05116564449
Mã số thuế0401323791
Tên viết tắtVIETSOUL TRAVEL
Tên quốc tếHON DAT VIET SERVICES AND TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO NGỌC ÁNH
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2009-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:19:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0912583674
Mã số thuế2400556162
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TUẤN DƯƠNG
Tên quốc tếTUAN DUONG PRODUCING & TRADING1 MEMBER CO.LTD
Người đại diệnBÙI VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:48:06
Tên ngành nghề
46324
46325
4669
46495
4649
46499
46637
46203
46498
46492
46636
46633
46310
46496
46494
46413
46202
45411
4620
46209
46493
45111
4511
45431
45301
46323
46497
46340
46412
46201
46204
46329
4641
46491
45119
46632
47735
47736
4773
47733
47731
45412
45120
45432
45302
4541
4543
4530
45420
45200
55102
96310
1030
10309
1010
55902
77210
43120
5590
78301
7911
45413
45131
4513
45433
45303
8531
8532
85322
56109
81300
5510
96100
85321
85311
85312
10101
96330
96320
90000
55101
55901
5610
56101
55104
43110
11030
27500
11042
1104
32502
3100
31001
31009
32900
2023
10301
11041
11020
27900
13210
18200
81210
81290
42200
42102
42101
421
42900
4101
Phone02203585585
Mã số thuế0800930741
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI
Ngành nghề chínhVận tải hành khách bằng taxi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Chí Linh
Ngày thành lập2011-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:18:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
46326
46591
46493
4511
4634
4632
47733
4771
4741
45120
47610
4530
4520
7710
4312
78200
78301
46101
7911
79200
5510
96100
79120
78100
62090
0810
62010
5610
4311
82191
35302
11041
33120
95110
62020
4920
4933
49312
49321