NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 68
Phone0982317536
Mã số thuế2400741849
Người đại diệnVŨ VĂN QUÝ
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2014-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:40:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0983121026
Mã số thuế2400561740
Tên viết tắtDUC MINH I&TD CO.,LTD
Tên quốc tếDUC MINH INVESTMENT & TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY MINH
Ngành nghề chínhSản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:57:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46499
4633
46331
46332
46498
46492
46414
46496
46494
46413
46592
46593
4659
46591
46530
46594
46595
46510
46493
46497
46340
46412
46520
46411
4641
46491
47210
47229
4722
11010
28140
11030
28160
11042
1104
28180
32502
32900
28150
28130
28250
28260
2829
28299
28220
28240
28230
28170
28210
28291
28190
2710
35302
11041
11020
1200
28120
32501
12001
35301
3530
3830
38301
38302
3812
38129
38110
38121
42200
421
42900
3822
38229
38210
38221
Mã số thuế5000626660
Tên viết tắtGIAO LONG CO.,LTD
Tên quốc tếGIAO LONG ONE MEMBER COMPANY LIMITTED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG NGUYỆT
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Sơn Dương
Ngày thành lập2010-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0273879689 09126654
Mã số thuế5000830634
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH NAM
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2016-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:26:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983131575
Mã số thuế2400639281
Người đại diệnTRƯƠNG ĐÌNH NAM
Ngành nghề chínhChăn nuôi gà
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2013-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:34:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0912361304
Mã số thuế2400498591
Tên viết tắtOPCBG
Tên quốc tếOPC BAC GIANG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN TOẢN
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2010-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:31:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
46329
4773
47229
4772
0149
1020
8299
6612
0321
0322
2029
1629
3250
1079
2100
0232
0128
0119
0122
0210
Phone0916066189
Mã số thuế3702017144
Tên viết tắtVINAKO
Tên quốc tếVINA - KOREA TRADING SOLE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ THANH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2012-03-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:46:46
Phone0273 821248 0913517
Mã số thuế5000220420
Tên viết tắtDUBIPHACO
Tên quốc tếDUNG BICH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2002-12-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:16:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0907979462
Mã số thuế1702047628
Tên viết tắtCTY TNHH MTV HÀO HỨNG PQ
Người đại diệnPHẠM LÊ TRUNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách ven biển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2016-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:46:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4719
4711
4781
47229
4542
55102
10209
77309
4312
46101
7911
56290
7990
7912
0240
4390
0810
0220
55103
55104
0321
56301
31001
1629
33120
0210
0150
4933
50221
49329
50111
4299
4101